E4U: TP.HCM giành vị thế sản xuất giầy thể thao hàng đầu từ Trung Quốc (P.2)
Phân tích từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành – Terms & vocab explained
| Thuật Ngữ (Tiếng Anh & Việt) | Giải Nghĩa | Ví Dụ Ngữ Cảnh Trong Bài |
| Lasts / Khuôn giầy | Một khung nhôm hoặc nhựa có hình dạng giống chân người, được sử dụng trong quá trình chế tạo giầy để duy trì hình dạng và kích thước chính xác. Đây là công cụ cơ bản trong sản xuất giầy. | "Jones & Vining moved operations to Vietnam in 2011 and now employs 500 workers, producing 500,000 lasts (shoe molds) annually." |
| Supply Chain/ Chuỗi cung ứng | Toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô, sản xuất, vận chuyển đến giao hàng cho khách hàng cuối cùng. Bao gồm tất cả các nhà cung cấp, nhà sản xuất và nhà phân phối. | "Companies realized how heavily dependent they were on Chinese materials and supplies...the critical need to diversify supply chains away from China." |
| Diversification/ Đa dạng hóa sản xuất | Chiến lược phân tán sản xuất hoặc nguồn cung cấp trên nhiều quốc gia hoặc khu vực để giảm rủi ro và tăng tính linh hoạt của hoạt động kinh doanh. | "Rising wage demands from Chinese workers and concerns about counterfeiting pushed global brands to diversify manufacturing." |
| Tariff / Thuế quan | Một loại thuế được áp dụng lên các hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Thuế quan có thể tác động đáng kể đến giá cả sản phẩm và khả năng cạnh tranh của nhà sản xuất. | "On April 3, 2025, President Trump threatened a 46% tariff on Vietnam, causing stock prices of Nike and Adidas to plunge sharply." |
| Trade Agreement / Thỏa thuận thương mại | Một thỏa thuận được ký kết giữa hai hay nhiều quốc gia để quy định điều kiện buôn bán hàng hóa, dịch vụ, thuế quan và các vấn đề thương mại khác. | "By July 2025, the two nations reached an initial trade agreement that reduced tariffs to 20% — still significant but manageable for sneaker companies." |
| Manufacturing Hub / Trung tâm sản xuất | Một khu vực địa lý nổi tiếng vì tập trung sản xuất một loại sản phẩm cụ thể trên quy mô lớn. Thường có cơ sở hạ tầng phát triển và lực lượng lao động dồi dào. | "While China remains the world's factory for cars, toys, and computers, Vietnam's Ho Chi Minh City has now overtaken this position as the global sneaker manufacturing hub." |
| FDI (Foreign Direct Investment) / Đầu tư trực tiếp nước ngoài | Khi các nhà đầu tư hoặc công ty nước ngoài đầu tư tiền vào một quốc gia khác để xây dựng nhà máy, mở công ty, hoặc mua cổ phần để kinh doanh trực tiếp. | "Vietnam offered a younger workforce, lower wages, and a government eager to attract foreign investment from major brands like Nike and Adidas." |
| Labor Cost / Chi phí lao động | Tổng chi phí mà một công ty phải trả cho công nhân bao gồm lương, bảo hiểm xã hội và các phúc lợi khác. Chi phí lao động thấp là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. | "By the 2010s, rising wage demands from Chinese workers pushed global brands to diversify manufacturing, and Vietnam offered lower wages compared to China." |
| Counterfeiting/ Làm giả hàng / Giả mạo | Hành động sản xuất và bán các sản phẩm giả mạo, giả mạo nhãn hiệu hoặc chất lượng của những thương hiệu nổi tiếng để lừa dối người mua. | "Concerns about counterfeiting in China pushed global brands to diversify manufacturing away from China and establish operations in Vietnam." |
| Export Volume/ Khối lượng xuất khẩu | Tổng lượng hàng hóa được sản xuất trong một quốc gia và bán ra ngoài quốc tế trong một khoảng thời gian cụ thể (thường tính bằng tấn hoặc số lượng sản phẩm). | "Nike now sources 52% of its global sneaker production from Vietnam, demonstrating the massive export volume from the country." |
| Economic Integration / Hội nhập kinh tế | Quá trình các quốc gia kết hợp nền kinh tế của mình thông qua thương mại, đầu tư và các thỏa thuận quốc tế để tăng cường liên kết kinh tế lẫn nhau. | "Vietnam was described as undergoing a transformation similar to 'China's opening in the 1980s,' positioning itself as an attractive destination for global manufacturing investment." |
