Hội thảo Triển vọng xuất khẩu sang thị trường Trung Đông và Thổ Nhĩ Kỳ - Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam
Chiều ngày 18/12/2025, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC) phối hợp cùng Vụ Trung Đông – châu Phi thuộc Bộ Ngoại giao và Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP.HCM (FFA) tổ chức Hội thảo “Triển vọng xuất khẩu sang thị trường Trung Đông và Thổ Nhĩ Kỳ - Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam”. Sự kiện nằm trong khuôn khổ Chương trình Tuần lễ kết nối giao thương và giới thiệu sản phẩm ngành Lương thực Thực phẩm năm 2025, diễn ra từ ngày 16 – 22/12/2025 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các thị trường tiềm năng.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Trần Phú Lữ, Giám đốc ITPC khẳng định rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều yếu tố phức tạp và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đặc biệt là khai thác thị trường Halal tại khu vực Trung Đông, đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với doanh nghiệp trong nước. Hiện nay, Trung Đông là thị trường nhập khẩu đầy năng động với giá trị hàng hóa ước đạt hơn 1.200 tỷ USD mỗi năm và có tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng từ 5% đến 6%. Thống kê trong 11 tháng đầu năm 2025 cho thấy kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các quốc gia trọng điểm trong khu vực như UAE đạt 5,4 tỷ USD, Ả Rập Saudiđạt 1,9 tỷ USD và Thổ Nhĩ Kỳ đạt 1,6 tỷ USD.
Riêng đối với TP.HCM, trong 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu của Thành phố sang Ả Rập Saudi đã tăng trưởng mạnh mẽ với kim ngạch đạt 117 triệu USD, tăng 75%; sang Thổ Nhĩ Kỳ đạt 72,36 triệu USD, tăng 20%; và UAE đạt 261 triệu USD, tăng 17%. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm điện thoại và linh kiện, máy tính, sản phẩm điện tử, giày dép cùng các mặt hàng nông thủy sản như hạt điều, gạo và hạt tiêu.
Hội thảo cũng chỉ rõ tiềm năng to lớn từ các tập đoàn bán lẻ hàng đầu tại Trung Đông như Lulu Hypermarket (UAE), Al Othaim Markets (Saudi Arabia), Choithrams và Citi Hypermarkets (Kuwait) vốn đang quan tâm đến nguồn hàng chất lượng từ Việt Nam. Bên cạnh đó, Thổ Nhĩ Kỳ được đánh giá là một “vị trí vàng” và là cửa ngõ chiến lược để doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Hồi giáo với quy mô hơn 2 tỷ người tiêu dùng. Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, ITPC đã triển khai hơn 160 hoạt động xúc tiến trong năm 2025, tập trung vào việc xây dựng hệ sinh thái Halal, hỗ trợ chứng nhận chất lượng và tổ chức các đoàn giao thương quốc tế tại Dubai, Ai Cập và Malaysia.
Bà Nguyễn Phương Trà, Vụ trưởng Vụ Trung Đông - châu Phi, Bộ Ngoại giao, cho biết thị trường Halal đang sở hữu dư địa vô cùng tiềm năng, chiếm khoảng 25% dân số thế giới và dự báo quy mô kinh tế sẽ chạm mốc 10.000 tỷ USD trước năm 2028. Trong đó, riêng lĩnh vực thực phẩm Halal được kỳ vọng sẽ tăng mạnh từ 2.715 tỷ USD năm 2024 lên 5.911 tỷ USD vào năm 2033 với tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt khoảng 9%.
Đi sâu vào phân tích khu vực Trung Đông, bà Nguyễn Phương Trà nhấn mạnh đây là thị trường có sức mua đặc biệt lớn với quy mô 500 triệu dân và tổng GDP đạt 3.600 tỷ USD. Khu vực này đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ với nguồn lực tài chính dồi dào và nhu cầu nhập khẩu thực phẩm rất cao, đạt mức 132 tỷ USD trong năm 2023. Đáng chú ý, các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) phải nhập khẩu 85% nhu cầu lương thực, thực phẩm. Những thị trường nhập khẩu hàng đầu bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ với kim ngạch khoảng 22-23 tỷ USD, Ả Rập Saudikhoảng 20 tỷ USD và UAE đạt 16,2 tỷ USD. Các nhóm sản phẩm chủ lực mà khu vực này đang có nhu cầu lớn là sữa, thịt, gạo, thực phẩm chế biến và các loại đồ uống.
Tuy nhiên, bên cạnh những vận hội mới, các doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đối mặt với các thách thức lớn, điển hình là sự đa dạng và phức tạp của hệ thống tiêu chuẩn Halal. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ các quy định đặc thù như tiêu chuẩn GSO 993:2015 áp dụng tại các nước GCC, tiêu chuẩn HAS 23103:2012 của Indonesia, MS 1500:2019 của Malaysia hay tiêu chuẩn OIC/SMIIC 1:2019 được chấp nhận tại 56 quốc gia thành viên OIC. Rào cản không chỉ nằm ở việc chi phí đạt chứng nhận cao và thời hạn hiệu lực ngắn, mà còn đến từ sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu đi trước. Đặc biệt, bà Trà cũng cảnh báo doanh nghiệp cần cảnh giác với các rủi ro gian lận thương mại như yêu cầu trả phí phát hành không minh bạch hoặc giao hàng nhưng không nhận tiền, đồng thời khẳng định việc thẩm định đối tác và đảm bảo các điều khoản thanh toán chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ quyền lợi kinh doanh.
Để hiện thực hóa các cơ hội xuất khẩu, bà Nguyễn Phương Trà đưa ra những kiến nghị cụ thể đối với TP.HCM, bao gồm việc thiết lập quan hệ hợp tác kết nghĩa với các trung tâm kinh tế lớn như Dubai hay Riyadh, thành lập Hiệp hội doanh nghiệp Halal và xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, lãi suất. Doanh nghiệp cũng được khuyến nghị chủ động tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại uy tín như Saudi Food Expo, Halal Trade Expo Dubai hay Hội chợ MIHAS tại Malaysia để kết nối trực tiếp với các hệ thống phân phối quốc tế.
Bà Nguyễn Việt Hằng, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Thổ Nhĩ Kỳ, nhận định trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại giữa Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ trong năm 2025 tiếp tục ghi nhận những bước phát triển tích cực. Trong 11 tháng đầu năm, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này thể hiện sự chuyển dịch rõ rệt: bên cạnh các mặt hàng công nghệ chủ lực như điện thoại (202,26 triệu USD), điện tử (94,58 triệu USD) và máy móc (40,6 triệu USD), nhóm hàng nông sản cũng ghi nhận sự bứt phá ngoạn mục. Đáng chú ý nhất là mặt hàng gạo với mức tăng trưởng kỷ lục hơn 1.893%, cùng sự ổn định của các mặt hàng truyền thống như hạt tiêu, cao su và thủy sản. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ các thiết bị máy móc, dược phẩm và hóa chất nhằm phục vụ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng trong nước.
Quan hệ hợp tác đầu tư và xây dựng giữa hai quốc gia cũng ghi nhận những dấu ấn đậm nét trong năm qua. Sự kiện liên danh VIETUR do Tập đoàn IC Ictas Construction của Thổ Nhĩ Kỳ dẫn đầu thắng thầu gói thầu xây dựng Nhà ga hành khách Sân bay Long Thành với giá trị 1,5 tỷ USD đã củng cố mạnh mẽ niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam. Đây là tiền đề quan trọng để thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực hạ tầng, giao thông và xử lý môi trường trong thời gian tới. Bên cạnh đó, chính sách thị thực điện tử thông thoáng của Việt Nam áp dụng từ tháng 8/2023 cũng đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và phát triển du lịch giữa hai nước.
Cũng theo bà Nguyễn Việt Hằng, một điểm nhấn chiến lược trong định hướng hợp tác thời gian tới là tiềm năng to lớn từ thị trường Halal. Tại Hội nghị Thượng đỉnh Halal Toàn cầu và Triển lãm Halal 2025 diễn ra tại Istanbul cuối tháng 11 vừa qua, sự hiện diện của các doanh nghiệp Việt Nam với các sản phẩm nông sản, thực phẩm, mỹ phẩm và dược liệu đã để lại ấn tượng mạnh mẽ. Với dân số Hồi giáo gần 90 triệu người và vai trò là thành viên chủ chốt của Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), Thổ Nhĩ Kỳ đang đặt mục tiêu tăng gấp đôi kim ngạch xuất khẩu Halal trong 5 năm tới. Đây là cơ hội vàng để các địa phương như Thành phố Hồ Chí Minh – đầu tàu kinh tế của cả nước – tận dụng lợi thế về sản xuất và logistics để thâm nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng Halal toàn cầu.
Ông Ramlan Osman, Giám đốc Trung tâm chứng nhận Halal
Quốc gia (HALCERT) thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, khẳng định Halal, theo định nghĩa rộng, làđại diện cho những giá trị phổ quát về chất lượng cuộc sống. Ông nhấn mạnh rằng các giá trị của Halal có sự tương đồng lớn với các tiêu chuẩn phát triển công nghiệp hiện đại như nguyên tắc của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UNGC) và các tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Việc áp dụng thực hành Halal vì thế không chỉ phục vụ cộng đồng người Hồi giáo mà còn mang lại lợi ích cho tất cả người tiêu dùng thông qua việc đảm bảo an toàn, vệ sinh, phúc lợi động vật và phát triển bền vững. Với triết lý “Halal - Thoyyib”, các sản phẩm đạt chuẩn này chính là minh chứng cho chất lượng cao và sự an toàn, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và sạch trên toàn cầu.
Đi vào trọng tâm thực tiễn, Giám đốc HALCERT đã giới thiệu quy trình chứng nhận Halal chặt chẽ bao gồm 9 bước, bắt đầu từ việc gặp gỡ trao đổi thông tin, thăm cơ sở sản xuất sơ bộ, đến phân tích khoảng trống và đào tạo nhân sự. Doanh nghiệp sau đó sẽ tiến hành chuẩn bị cơ sở vật chất và tài liệu, trải qua quá trình đánh giá hiện trường nghiêm ngặt và thử nghiệm mẫu nếu cần thiết. Hồ sơ sẽ được trình lên Hội đồng thẩm xét chứng nhận Halal phê duyệt trước khi cấp giấy chứng nhận chính thức, và cuối cùng là bước theo dõi, kiểm soát hậu kiểm để đảm bảo tính tuân thủ liên tục. Ông cũng lưu ý các yêu cầu khắt khe về hồ sơ doanh nghiệp, trong đó bắt buộc phải có nhân sự người Hồi giáo tham gia vào quá trình sản xuất hoặc giám sát, cùng với việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đầu vào đến khâu đóng gói và vận chuyển qua hệ thống logistics chuẩn Halal.
Ông Ramlan Osman cho biết, Việt Nam hiện đã ban hành hệ thống tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) đồng bộ về Halal, bao gồm TCVN 12944:2020 về thực phẩm Halal, TCVN 13708:2023 về thực hành nông nghiệp tốt, hay mới nhất là TCVN 14230:2024 về dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi giáo. Thông tin quý báu này đã giúp cộng đồng doanh nghiệp tham dự Hội thảo nắm bắt hành lang pháp lý và kỹ thuật, từ đó tự tin chuẩn bị nguồn lực để chinh phục các thị trường Halal khó tính nhất.
Chia sẻ về kinh nghiệm xuất khẩu, bà Thị Hồng Uytun, Nhà sáng lập Công ty HM Dragon Logistics and Consulting, khẳng định Thổ Nhĩ Kỳ chính là một nhân tố quan trọng trong thương mại quốc tế; đồng thời là thành viên của nhóm 20 nền kinh tế lớn nhất thế giới (G20) với quy mô thị trường gần 84 triệu dân. Quốc gia này không chỉ là một thị trường tiêu thụ tiềm năng mà còn đóng vai trò là cửa ngõ quan trọng để hàng hóa Việt Nam tiến vào khu vực Trung Đông và thị trường Liên minh châu Âu (EU).
Về quan hệ thương mại song phương, Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Thổ Nhĩ Kỳ trong khối ASEAN và luôn duy trì cán cân xuất siêu. Mặc dù những biến động kinh tế toàn cầu gần đây, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, cụ thể năm 2024 đạt 1,93 tỷ USD, tăng 9,1% so với năm trước. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam tập trung vào nhóm công nghiệp và điện tử như điện thoại, máy vi tính, máy móc, cùng các loại nông sản và nguyên liệu có thế mạnh cạnh tranh như hạt tiêu, hạt điều, cao su và xơ sợi. Song, tỷ trọng hàng xuất khẩu của Việt Nam trong tổng nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ vẫn còn khiêm tốn ở mức khoảng 0,5%, cho thấy dư địa phát triển thị trường vẫn còn rất lớn nếu doanh nghiệp biết cách khai thác hiệu quả.
Tuy nhiên, bài tham luận cũng thẳng thắn chỉ ra những rào cản pháp lý và kỹ thuật mà doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt, trong đó có rào cản phòng vệ thương mại. Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia thường xuyên sử dụng các công cụ chống bán phá giá và tự vệ đối với hàng nhập khẩu, đặc biệt nhắm vào các ngành sản xuất nội địa nhạy cảm như dệt may, da giày và thép. Một khó khăn mang tính pháp lý khác là việc Thổ Nhĩ Kỳ đang xem xét việc công nhận quy chế kinh tế thị trường cho Việt Nam, cho phép cơ quan điều tra nước này sử dụng giá của nước thứ ba để tính toán biên độ phá giá, dẫn đến mức thuế áp dụng thường rất cao. Bên cạnh đó, các quy định về tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm tại đây cũng nghiêm ngặt tương đương EU, đặc biệt là yêu cầu bắt buộc về chứng nhận Halal đối với thực phẩm và hàng tiêu dùng để phục vụ người dân theo đạo Hồi.
Một yếu tố khác là các doanh nghiệp cần lưu ý đến biến động của tỷ giá đồng Lira và những thay đổi trong chính sách dự trữ ngoại hối tại Thổ Nhĩ Kỳ, vốn có thể tác động đến tiến độ thanh toán và hiệu quả tài chính của các giao dịch. Do hai nước chưa có sự hợp tác sâu rộng về hệ thống ngân hàng, các đối tác tại Thổ Nhĩ Kỳ có xu hướng lựa chọn các hình thức thanh toán tối giản chi phí như T/T hoặc D/P, dẫn đến tạo ra những khác biệt về kỳ vọng quản lý rủi ro giữa người mua và người bán. Để giảm thiểu rủi ro, chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam không sử dụng các phương thức trả sau mà nên ưu tiên phương thức Tín dụng chứng từ (L/C) không hủy ngang và có xác nhận từ ngân hàng uy tín, đồng thời tăng cường xác minh năng lực tài chính của đối tác trước khi ký kết hợp đồng. Ngoài ra, việc đầu tư xây dựng thương hiệu riêng và tìm kiếm các thị trường ngách để tránh cạnh tranh trực tiếp cũng là chiến lược dài hạn cần được chú trọng để nâng cao vị thế hàng Việt Nam tại cửa ngõ Á - Âu này.
Thông qua sự kiện, ITPC kỳ vọng rằng với những thông tin chuyên sâu từ các diễn giả và cơ quan ngoại giao, doanh nghiệp Việt Nam sẽ xây dựng được chiến lược xuất khẩu phù hợp, tận dụng tối đa các cơ hội để tăng độ phủ của thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường Halal.
