Terms and Communication Situations in Export Activities for Vietnamese Businesses (Part 1) - Thuật ngữ và tình huống giao tiếp trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam (kỳ 1)
Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu, việc nắm vững thuật ngữ về rào cản kỹ thuật, quy định pháp lý và chi phí logistics trở thành yêu cầu rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh quốc tế. Kiến thức này giúp doanh nghiệp hiểu đúng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ phù hợp, giảm rủi ro pháp lý và hạn chế các phát sinh trong quá trình giao hàng. Đồng thời, khả năng sử dụng các thuật ngữ bằng tiếng Anh cũng hỗ trợ hiệu quả cho việc đàm phán, trao đổi với đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh khi tiếp cận thị trường xuất khẩu.
1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải nghĩa | Ví dụ |
| Rào cản kỹ thuật trong thương mại | Technical Barriers to Trade (TBT) | Các yêu cầu kỹ thuật mà hàng hóa phải đáp ứng khi vào thị trường nhập khẩu. Chúng có thể làm tăng chi phí tuân thủ. | Our products must comply with TBT rules (Sản phẩm của chúng tôi phải tuân thủ các quy định TBT). |
| Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật | Sanitary and Phytosanitary Measures (SPS) | Các quy định về an toàn thực phẩm, dịch bệnh và kiểm dịch. Thường áp dụng với nông sản, thực phẩm và thủy sản. | The shipment must meet SPS requirements (Lô hàng phải đáp ứng yêu cầu SPS). |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Technical standards | Các chuẩn về chất lượng, an toàn hoặc tính năng sản phẩm. Doanh nghiệp phải đáp ứng để được bán hàng. | The exporter reviewed all technical standards (Nhà xuất khẩu đã rà soát toàn bộ tiêu chuẩn kỹ thuật). |
| Quy định bắt buộc | Mandatory regulations | Những quy định doanh nghiệp bắt buộc phải tuân theo. Không đạt có thể bị từ chối nhập khẩu. | The goods failed to meet mandatory regulations (Lô hàng không đáp ứng các quy định bắt buộc). |
| Chứng nhận tự nguyện | Voluntary certifications | Chứng nhận không luôn bắt buộc theo luật nhưng có lợi khi bán hàng. Nhiều nhà mua hàng vẫn xem đây là điều kiện quan trọng. | Voluntary certifications improved our market access (Các chứng nhận tự nguyện giúp chúng tôi tiếp cận thị trường tốt hơn). |
2. Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)
Tình huống 1: Hỏi về tuân thủ rào cản kỹ thuật
Buyer: Does your product comply with the Technical Barriers to Trade in our market? (Nhà mua hàng: Sản phẩm của bạn có tuân thủ rào cản kỹ thuật trong thương mại tại thị trường của chúng tôi không?)
Exporter: Yes, we reviewed all technical requirements before shipment. (Nhà xuất khẩu: Có, chúng tôi đã rà soát toàn bộ yêu cầu kỹ thuật trước khi giao hàng.)
Từ vựng chuyên ngành: Technical Barriers to Trade (TBT) = rào cản kỹ thuật trong thương mại; technical requirements = yêu cầu kỹ thuật.
Tình huống 2: Kiểm tra yêu cầu SPS với thực phẩm
Manager: The shipment cannot enter the market until it meets SPS requirements. (Quản lý: Lô hàng chưa thể vào thị trường cho đến khi đáp ứng các yêu cầu SPS.)
Staff: We are updating the documents for food safety inspection. (Nhân viên: Chúng tôi đang bổ sung hồ sơ cho khâu kiểm tra an toàn thực phẩm.)
Từ vựng chuyên ngành: SPS requirements = yêu cầu vệ sinh và kiểm dịch; food safety inspection = kiểm tra an toàn thực phẩm.
Tình huống 3: Xác nhận tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm
Client: Are your products aligned with local technical standards? (Khách hàng: Sản phẩm của anh/chị có phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật tại địa phương không?)
Sales rep: Yes, our factory adjusted the formula and packaging accordingly. (Nhân viên kinh doanh: Có, nhà máy của chúng tôi đã điều chỉnh công thức và bao bì cho phù hợp.)
Từ vựng chuyên ngành: technical standards = tiêu chuẩn kỹ thuật; accordingly = tương ứng, phù hợp.
Tình huống 4: Hàng chưa đạt quy định bắt buộc
Importer: These goods do not satisfy the mandatory regulations yet. (Nhà nhập khẩu: Lô hàng này vẫn chưa đáp ứng các quy định bắt buộc.)
Exporter: We will revise the product label and resend the compliance file. (Nhà xuất khẩu: Chúng tôi sẽ chỉnh lại nhãn sản phẩm và gửi lại hồ sơ tuân thủ.)
Từ vựng chuyên ngành: mandatory regulations = quy định bắt buộc; compliance file = hồ sơ tuân thủ.
Tình huống 5: Nhà phân phối hỏi về chứng nhận
Distributor: Do you have any voluntary certifications to support product promotion? (Nhà phân phối: Anh/chị có chứng nhận tự nguyện nào để hỗ trợ quảng bá sản phẩm không?)
Supplier: Yes, those certifications help us build trust with retail chains. (Nhà cung cấp: Có, các chứng nhận đó giúp chúng tôi tạo niềm tin với các chuỗi bán lẻ.)
Từ vựng chuyên ngành: voluntary certifications = chứng nhận tự nguyện; retail chains = chuỗi bán lẻ.
