Terms and Communication Situations in Export Activities for Vietnamese Businesses (Part 2) - Thuật ngữ và tình huống giao tiếp trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam (kỳ 2)

Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu, việc nắm vững thuật ngữ về rào cản kỹ thuật, quy định pháp lý và chi phí logistics trở thành yêu cầu rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh quốc tế. Kiến thức này giúp doanh nghiệp hiểu đúng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ phù hợp, giảm rủi ro pháp lý và hạn chế các phát sinh trong quá trình giao hàng. Đồng thời, khả năng sử dụng các thuật ngữ bằng tiếng Anh cũng hỗ trợ hiệu quả cho việc đàm phán, trao đổi với đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh khi tiếp cận thị trường xuất khẩu.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Chứng nhận và kiểm tra sản phẩm

Product certification and inspection

Quá trình kiểm tra và xác nhận sản phẩm phù hợp quy định. Bước này thường phát sinh thêm thời gian và chi phí.

Product certification is required before export (Chứng nhận sản phẩm là yêu cầu trước khi xuất khẩu).

Yêu cầu
ghi nhãn

Labeling requirements

Quy định về nội dung và hình thức nhãn hàng hóa. Sai nhãn có thể khiến hàng bị giữ lại.

We updated the packaging to meet labeling requirements (Chúng tôi đã chỉnh sửa bao bì để đáp ứng yêu cầu ghi nhãn).

Thư
tín dụng

Letter of Credit (L/C)

Phương thức thanh toán qua ngân hàng, giúp giảm rủi ro cho hai bên. Thường dùng trong giao dịch quốc tế.

The buyer opened an L/C for the order (Bên mua đã mở L/C cho đơn hàng).

Chuyển tiền điện tử

Telegraphic Transfer (T/T)

Hình thức thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng. Nhanh và phổ biến nhưng phụ thuộc mức độ tin cậy giữa các bên.

The importer paid by T/T (Nhà nhập khẩu thanh toán bằng T/T).

Thông quan hải quan

Customs clearance

Thủ tục để hàng hóa được xuất hoặc nhập hợp pháp. Chậm thông quan có thể làm tăng chi phí.

Customs clearance took longer than expected (Thủ tục thông quan kéo dài hơn dự kiến).

Chi phí
logistics

Logistics cost

Tổng chi phí cho vận chuyển, kho bãi, đóng gói và xử lý hàng. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá xuất khẩu.

High logistics costs reduced our profit margin (Chi phí logistics cao làm giảm biên lợi nhuận của chúng tôi).

Chi phí vận chuyển và lưu kho

Freight and warehousing costs

Hai khoản chi lớn trong hoạt động xuất khẩu. Chúng tăng mạnh khi giao hàng chậm hoặc lưu kho lâu.

Freight and warehousing costs increased this quarter (Chi phí vận chuyển và lưu kho đã tăng trong quý này).

2. Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)

Tình huống 6: Hoàn tất chứng nhận trước khi thông quan

Officer: Product certification and inspection must be completed before customs entry. (Cán bộ: Chứng nhận và kiểm tra sản phẩm phải hoàn tất trước khi làm thủ tục hải quan.)

Export clerk: Understood. We will submit the test results this afternoon. (Nhân viên xuất khẩu: Đã rõ. Chúng tôi sẽ nộp kết quả kiểm định trong chiều nay.)

Từ vựng chuyên ngành: product certification and inspection = chứng nhận và kiểm tra sản phẩm; test results = kết quả kiểm định.

Tình huống 7: Điều chỉnh nhãn hàng hóa

Buyer: Your packaging does not meet our labeling requirements. (Nhà mua hàng: Bao bì của bạn chưa đáp ứng yêu cầu ghi nhãn của chúng tôi.)

Producer: We will add the origin, ingredients, and expiry date in English. (Nhà sản xuất: Chúng tôi sẽ bổ sung xuất xứ, thành phần và hạn sử dụng bằng tiếng Anh.)

Từ vựng chuyên ngành: labeling requirements = yêu cầu ghi nhãn; ingredients = thành phần; expiry date = hạn sử dụng.

Tình huống 8: Rà soát hợp đồng xuất khẩu

Legal advisor: Please check the international sales contract carefully before signing. (Cố vấn pháp lý: Hãy kiểm tra kỹ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế trước khi ký.)

Director: I want the delivery terms and payment terms to be clearer. (Giám đốc: Tôi muốn các điều kiện giao hàng và thanh toán được quy định rõ hơn.)

Từ vựng chuyên ngành: international sales contract = hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; delivery terms = điều kiện giao hàng; payment terms = điều kiện thanh toán.

Tình huống 9: Thỏa thuận thanh toán bằng L/C

Finance staff: The buyer agreed to pay by Letter of Credit. (Nhân viên tài chính: Bên mua đã đồng ý thanh toán bằng thư tín dụng.)

Export manager: Good. That will reduce payment risk for this new customer. (Trưởng bộ phận xuất khẩu: Tốt. Cách đó sẽ giảm rủi ro thanh toán với khách hàng mới này.)

Từ vựng chuyên ngành: Letter of Credit (L/C) = thư tín dụng; payment risk = rủi ro thanh toán.

Tình huống 10: Chi phí logistics tăng do chậm thông quan

Logistics coordinator: Customs clearance is taking longer, and our logistics costs are rising. (Điều phối logistics: Thông quan hải quan đang kéo dài hơn, và chi phí logistics của chúng ta đang tăng lên.)

Operations manager: Then we need to control freight and warehousing costs more closely. (Quản lý vận hành: Vậy chúng ta cần kiểm soát chi phí vận chuyển và lưu kho chặt hơn.)

Từ vựng chuyên ngành: customs clearance = thông quan hải quan; logistics costs = chi phí logistics; freight and warehousing costs = chi phí vận chuyển và lưu kho.