COP17 đạt thỏa thuận thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học nhưng vẫn thiếu nguồn lực tài chính
Hội nghị lần thứ 17 các bên tham gia Công ước về đa dạng sinh học (COP17), kết thúc ngày 31/10 tại thủ đô Yerevan của Armenia, đã thông qua một quyết định mang tên Lộ trình Yerevan (Yerevan Pathway), nhằm thúc đẩy các quốc gia tăng tốc thực hiện những mục tiêu bảo tồn thiên nhiên đến năm 2030.
Tuy nhiên, kết quả hội nghị cũng cho thấy một thực tế đáng lo ngại: thế giới đã có những cam kết tương đối tham vọng về bảo vệ hệ sinh thái, nhưng nguồn tài chính để biến các cam kết đó thành hành động cụ thể vẫn còn thiếu hụt.
Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh suy thoái hệ sinh thái, mất rừng, ô nhiễm và khai thác tài nguyên quá mức tiếp tục gây sức ép lên đa dạng sinh học. Những thách thức này không chỉ liên quan đến môi trường tự nhiên mà còn tác động trực tiếp đến an ninh lương thực, nguồn nước, sinh kế cộng đồng và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến đổi khí hậu.
THẾ GIỚI CHỆCH HƯỚNG SO VỚI HẦU HẾT MỤC TIÊU BẢO TỒN
COP17 diễn ra trong hai tuần tại Yerevan, với sự tham gia của đại diện các chính phủ và tổ chức quốc tế, trong bối cảnh hợp tác đa phương đang đối mặt với nhiều bất đồng. Một trong những nội dung quan trọng nhất của hội nghị là tiến hành đợt đánh giá toàn cầu đầu tiên về Khung đa dạng sinh học toàn cầu (Global Biodiversity Framework), được thông qua tại Montreal, Canada, cách đây 4 năm.
Khung đa dạng sinh học toàn cầu được xem là nền tảng cho những nỗ lực quốc tế nhằm ngăn chặn và đảo ngược tình trạng suy giảm đa dạng sinh học. Văn kiện này đặt ra một loạt mục tiêu đến năm 2030, trong đó đáng chú ý là bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền, vùng nước nội địa, biển và khu vực ven biển; phục hồi 30% diện tích các hệ sinh thái bị suy thoái; cải cách những khoản trợ cấp gây tổn hại đến thiên nhiên và huy động 200 tỷ USD mỗi năm cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học.
Tuy nhiên, kết quả đánh giá tại COP17 cho thấy tiến độ thực hiện vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng. Mặc dù nhiều quốc gia đã bắt đầu xây dựng kế hoạch và triển khai các chương trình bảo tồn, những nỗ lực này chưa đủ để đưa thế giới trở lại đúng lộ trình.
Theo số liệu được Liên hợp quốc công bố tại hội nghị, gần 90% các bên tham gia Công ước về đa dạng sinh học đã thiết lập những mục tiêu quốc gia phù hợp với khuôn khổ toàn cầu. Dù vậy, trong số các mục tiêu được đánh giá, chưa đến một nửa đang đi đúng hướng.
Khoảng cách giữa việc công bố mục tiêu và khả năng thực hiện cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc các quốc gia có cam kết hay không, mà còn ở năng lực chuyển hóa cam kết thành chính sách, chương trình và nguồn lực cụ thể.
Chẳng hạn, mục tiêu bảo tồn 30% diện tích đất liền và biển vào năm 2030 đòi hỏi các quốc gia phải mở rộng hoặc nâng cao hiệu quả quản lý các khu bảo tồn, đồng thời bảo đảm những khu vực này thực sự duy trì được chức năng sinh thái. Việc xác định diện tích bảo tồn trên bản đồ không đồng nghĩa với việc hệ sinh thái tại đó đã được bảo vệ hiệu quả.
Tương tự, mục tiêu phục hồi 30% diện tích hệ sinh thái bị suy thoái cũng đặt ra yêu cầu lớn về nguồn lực, công nghệ và năng lực quản trị. Phục hồi rừng, đất ngập nước, vùng ven biển hay các hệ sinh thái nước ngọt đều cần những chương trình dài hạn, có cơ chế giám sát và đánh giá kết quả.
Đáng chú ý, suy giảm đa dạng sinh học không đơn thuần là vấn đề mất đi một số loài động vật hay thực vật. Khi các hệ sinh thái bị suy thoái, những dịch vụ tự nhiên mà nền kinh tế phụ thuộc vào như điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, thụ phấn cho cây trồng, hấp thụ carbon và giảm thiểu tác động của thiên tai cũng bị ảnh hưởng.
Điều này khiến bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng được nhìn nhận như một bộ phận quan trọng của chiến lược phát triển kinh tế bền vững, thay vì chỉ là một nhiệm vụ riêng của ngành môi trường.
LỘ TRÌNH YEREVAN: THÚC ĐẨY HÀNH ĐỘNG VÀ ĐIỀU CHỈNH CHI TIÊU
Sau những cuộc đàm phán căng thẳng kéo dài qua đêm, các chính phủ tại COP17 đã thông qua Lộ trình Yerevan, xác định những ưu tiên cần đẩy nhanh từ nay đến năm 2030.
Một trong những nội dung đáng chú ý là tăng tốc cắt giảm các khoản trợ cấp và ưu đãi có tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học. Theo mục tiêu đã được xác lập trong khuôn khổ toàn cầu, các quốc gia cần giảm ít nhất 500 tỷ USD mỗi năm những khoản trợ cấp gây hại cho thiên nhiên vào năm 2030.
Đây là một vấn đề phức tạp bởi các khoản hỗ trợ của chính phủ có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực sản xuất và kinh doanh. Nếu không được thiết kế phù hợp, một số chính sách hỗ trợ có thể khuyến khích việc khai thác tài nguyên quá mức, mở rộng hoạt động sản xuất gây áp lực lên môi trường hoặc duy trì những mô hình sử dụng đất thiếu bền vững.
Cải cách trợ cấp không chỉ đơn thuần là cắt giảm chi tiêu ngân sách mà còn đòi hỏi các chính phủ đánh giá lại tác động môi trường của chính sách kinh tế, điều chỉnh cơ chế phân bổ nguồn lực và tạo động lực cho những hoạt động thân thiện với thiên nhiên.
Một nội dung khác của Lộ trình Yerevan là điều chỉnh chi tiêu quốc gia phù hợp hơn với các mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học. Điều này có nghĩa là các mục tiêu về thiên nhiên cần được tích hợp vào quá trình xây dựng và thực hiện chính sách kinh tế, đầu tư công cũng như các chương trình phát triển của từng quốc gia.
Thay vì chỉ dành nguồn lực cho các dự án bảo tồn riêng biệt, các chính phủ cần xem xét tác động đến hệ sinh thái ngay từ giai đoạn hoạch định những chương trình phát triển hạ tầng, công nghiệp, nông nghiệp, năng lượng và đô thị.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng bởi nhiều quyết định đầu tư và phát triển kinh tế có thể tạo ra những tác động lâu dài đến môi trường tự nhiên. Nếu các yếu tố đa dạng sinh học không được tính đến ngay từ đầu, chi phí khắc phục hậu quả về sau có thể lớn hơn nhiều so với chi phí phòng ngừa.
Bên cạnh đó, hội nghị cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng nguồn tài chính hỗ trợ các nước đang phát triển. Đây là nhóm quốc gia thường có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, nhiều hệ sinh thái có giá trị bảo tồn cao, nhưng đồng thời phải đối mặt với hạn chế về ngân sách, công nghệ và năng lực quản lý.
Việc tăng cường hỗ trợ tài chính và kỹ thuật vì vậy được xem là điều kiện quan trọng để bảo đảm các mục tiêu toàn cầu có thể được triển khai đồng đều, thay vì tạo thêm gánh nặng cho những quốc gia có năng lực tài chính hạn chế.
Trong bối cảnh chủ nghĩa đa phương đang chịu nhiều sức ép, COP17 đã cho thấy hợp tác quốc tế vẫn có thể mang lại kết quả.
Bà Anita de HordeGiám đốc điều hành Quỹ Tài chính vì Đa dạng sinh học (Finance for Biodiversity Foundation)
Tuy nhiên, theo bà Anita de Horde, thành công thực sự của COP17 sẽ không được đánh giá chỉ bằng những quyết định được thông qua tại hội nghị, mà phải được đo lường bằng những gì các chính phủ thực sự triển khai trước COP18, dự kiến tổ chức tại thủ đô Quito của Ecuador vào năm 2028.
BÀI TOÁN TÀI CHÍNH VẪN LÀ ĐIỂM NGHẼN LỚN
Nếu Lộ trình Yerevan tạo thêm động lực chính trị cho các nỗ lực bảo tồn, thì vấn đề tài chính vẫn là thách thức lớn nhất đối với khả năng thực hiện các mục tiêu đã đề ra.
Theo Khung đa dạng sinh học toàn cầu được thông qua tại Montreal, thế giới cần huy động 200 tỷ USD mỗi năm để hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là một quy mô tài chính rất lớn, đòi hỏi sự tham gia của chính phủ, các tổ chức tài chính quốc tế, quỹ đầu tư, doanh nghiệp và các tổ chức thiện nguyện.
Tại COP17, ban tổ chức cho biết hơn 1,8 tỷ USD nguồn tài chính từ các chính phủ, tổ chức thiện nguyện và nhà đầu tư đã được công bố trong thời gian diễn ra hội nghị.
Mặc dù đây là tín hiệu tích cực, con số này vẫn cho thấy khoảng cách đáng kể giữa nguồn lực được công bố tại hội nghị và nhu cầu tài chính hằng năm mà Khung đa dạng sinh học toàn cầu đặt ra.
Đáng chú ý, việc công bố các khoản tài chính không đồng nghĩa với việc toàn bộ nguồn vốn đã được giải ngân hoặc chuyển thành những dự án bảo tồn cụ thể. Hiệu quả của các cam kết tài chính còn phụ thuộc vào cơ chế phân bổ, điều kiện tiếp cận vốn, năng lực triển khai và khả năng giám sát kết quả.
Cũng tại COP17, các đại biểu đã nhất trí rà soát những cơ chế tài trợ hiện hành, xây dựng các tiêu chí cho một cơ chế tài chính thường trực trong tương lai, đồng thời tự nguyện mở rộng nhóm các bên đóng góp.
Đây là những bước đi nhằm củng cố nền tảng tài chính cho hoạt động bảo tồn trong dài hạn. Tuy nhiên, một số đại biểu cho rằng tiến độ chung vẫn quá chậm so với yêu cầu cấp bách của các mục tiêu đến năm 2030.
Chúng ta không thể cứ tiếp tục tiến từng bước chậm chạp đến năm 2030 mà không có sự điều chỉnh lộ trình.
Bà Catherine Weller Giám đốc chính sách toàn cầu của tổ chức phi lợi nhuận Fauna & Flora
Nhận định này phản ánh một vấn đề căn bản trong quản trị đa dạng sinh học toàn cầu: thời gian để thực hiện các mục tiêu ngày càng thu hẹp, trong khi nguồn lực tài chính, cơ chế phối hợp và năng lực thực thi vẫn chưa theo kịp.
Đối với các nước đang phát triển, thách thức càng rõ nét khi nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, năng lượng, y tế, giáo dục và an sinh xã hội vẫn rất lớn. Trong điều kiện ngân sách có hạn, bảo tồn thiên nhiên cần được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể, với cơ chế huy động vốn đa dạng và khả năng kết hợp nhiều nguồn lực.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu phát triển những mô hình tài chính mới, trong đó nguồn vốn công đóng vai trò tạo nền tảng và dẫn dắt, còn vốn tư nhân tham gia thông qua các dự án đầu tư có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế đồng thời duy trì hoặc cải thiện chất lượng hệ sinh thái.
TỪ CAM KẾT TOÀN CẦU ĐẾN HÀNH ĐỘNG THỰC CHẤT
Kết quả COP17 cho thấy bảo tồn đa dạng sinh học đang dần trở thành một nội dung không thể tách rời khỏi chương trình nghị sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về môi trường thường tập trung nhiều vào biến đổi khí hậu, phát thải khí nhà kính và chuyển dịch năng lượng. Tuy nhiên, đa dạng sinh học có mối liên hệ chặt chẽ với những vấn đề này. Các hệ sinh thái tự nhiên vừa là nền tảng duy trì sự sống, vừa góp phần điều hòa khí hậu, hấp thụ carbon và tăng khả năng chống chịu trước những tác động cực đoan của thời tiết.
Sự suy thoái của rừng, đất ngập nước, đại dương và các hệ sinh thái khác không chỉ làm mất đi nguồn tài nguyên sinh học mà còn có thể làm gia tăng những rủi ro kinh tế trong dài hạn.
Đối với doanh nghiệp, đa dạng sinh học cũng ngày càng trở thành một yếu tố cần được xem xét trong chiến lược đầu tư và quản trị rủi ro. Hoạt động sản xuất phụ thuộc vào nguồn nước, đất đai, nguyên liệu sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp khi môi trường tự nhiên suy thoái.
Vì vậy, việc đưa các yếu tố thiên nhiên vào quyết định đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và đánh giá tác động môi trường không chỉ mang ý nghĩa tuân thủ mà còn liên quan đến khả năng duy trì hoạt động kinh doanh lâu dài.
Tuy nhiên, để chuyển từ nhận thức sang hành động, các cam kết quốc tế cần được cụ thể hóa bằng những chính sách có thể đo lường, nguồn tài chính có thể tiếp cận và cơ chế giám sát minh bạch. Các quốc gia cũng cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, ngành kinh tế và khu vực doanh nghiệp trong quá trình thực hiện.
COP17 đã tạo thêm một khuôn khổ hợp tác để thúc đẩy quá trình này thông qua Lộ trình Yerevan. Nhưng kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng biến những quyết định tại hội nghị thành hành động cụ thể trong thực tế.
Với COP18 dự kiến diễn ra tại Quito vào năm 2028, các chính phủ sẽ phải chứng minh những tiến triển rõ ràng hơn trong việc thực hiện các mục tiêu đã cam kết. Khi mốc năm 2030 đang đến gần, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là thế giới cần bảo tồn bao nhiêu diện tích đất liền và biển, mà còn là các quốc gia có đủ nguồn lực, quyết tâm và năng lực quản trị để bảo vệ hiệu quả những hệ sinh thái đó hay không.
Nói cách khác, thách thức lớn nhất sau COP17 không phải là đạt thêm một thỏa thuận quốc tế, mà là bảo đảm những cam kết về đa dạng sinh học thực sự được chuyển hóa thành kết quả có thể kiểm chứng.
Nguon: TBKTVN
https://vneconomy.vn/cop17-dat-thoa-thuan-thuc-day-bao-ton-da-dang-sinh-hoc-nhung-van-thieu-nguon-luc-tai-chinh.htm
