Incoterms (kỳ 1) - Incoterms (Part 1)

Làm chủ Incoterms là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu chi phí và quản trị rủi ro thương mại. Đối với các nhà quản lý, chủ SME và nhân sự xuất nhập khẩu, áp dụng chuẩn xác Incoterms giúp bảo vệ tài chính và phòng ngừa tranh chấp hợp đồng đắt giá. Việc chuyển đổi từ FOB/CIF sang FCA/CIP cho hàng container, cùng kỹ năng chuẩn hóa cú pháp dẫn chiếu và chứng từ L/C, sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Sau bài này, bạn có thể sử dụng chính xác cú pháp Incoterms tiêu chuẩn khi đàm phán hợp đồng bằng tiếng Anh.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Chuyển giao rủi ro

Transfer of Risk

Thời điểm pháp lý mà trách nhiệm đối với tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua. Incoterms không điều chỉnh việc chuyển quyền sở hữu tài sản.

Under FCA terms, the transfer of risk occurs as soon as the goods are handed over to the carrier in Binh Duong. (Theo điều kiện FCA, việc chuyển giao rủi ro diễn ra ngay khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở tại Bình Dương.)

Phân bổ
chi phí

Allocation of Costs

Sự phân chia các khoản phí logistics, vận tải, thông quan và an ninh giữa người bán và người mua trong hợp đồng thương mại.

The allocation of costs under CIP requires the Vietnamese exporter to pay main carriage and cargo insurance. (Sự phân bổ chi phí theo điều kiện CIP bắt buộc nhà xuất khẩu Việt Nam phải trả cước vận tải chặng chính và bảo hiểm hàng hóa.)

Cú pháp dẫn chiếu Incoterms chuẩn

Standard Incoterms Reference

Quy tắc ghi rõ tên điều kiện, địa điểm giao/nhận hàng cụ thể và phiên bản Incoterms 2020 trong hợp đồng thương mại để tránh tranh chấp pháp lý.

Always include a full standard Incoterms reference such as “FCA Cat Lai Port, Incoterms 2020” to avoid legal disputes. (Luôn đưa vào cú pháp dẫn chiếu Incoterms chuẩn đầy đủ như “FCA Cảng Cát Lái, Incoterms 2020” để tránh các tranh chấp pháp lý.)

Giao cho người chuyên chở

Free Carrier (FCA)

Điều kiện đa phương thức trong đó người bán hoàn tất nghĩa vụ giao hàng và chuyển rủi ro khi bàn giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định.

We advise switching from FOB to FCA for containerized coffee exports to eliminate risk gaps at the ICD terminal. (Chúng tôi khuyên nên chuyển từ FOB sang FCA đối với hàng cà phê xuất khẩu đóng container để loại bỏ khoảng hẫng rủi ro tại cảng cạn ICD.)

Giao trên tàu

Free on Board (FOB)

Điều kiện chỉ áp dụng cho vận tải đường biển/thủy, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và chuyển rủi ro khi hàng hóa nằm an toàn trên tàu.

The Vietnamese garment manufacturer agreed to ship the order under FOB Hai Phong terms. (Nhà sản xuất may mặc Việt Nam đã đồng ý giao lô hàng theo điều kiện FOB Hải Phòng.)

2. Practical phrases (mẫu câu ứng dụng)

Tình huống 1: Đàm phán chuyển từ FOB sang FCA cho lô hàng xuất khẩu container

Overseas Buyer: We usually buy under FOB terms. Can we use FOB Cat Lai for this containerized coffee shipment? (Chúng tôi thường mua theo điều kiện FOB. Chúng tôi có thể dùng FOB Cát Lái cho lô hàng cà phê đóng container này không?)

Sales Manager: We suggest switching to FCA Cat Lai Port, Incoterms 2020, to eliminate the risk gap at the ICD terminal. (Chúng tôi đề xuất chuyển sang FCA Cảng Cát Lái, Incoterms 2020, để loại bỏ khoảng hẫng rủi ro tại bãi ICD.)

Overseas Buyer: How does FCA benefit our company compared to FOB? (Điều kiện FCA mang lại lợi ích gì cho công ty chúng tôi so với FOB?)

Sales Manager: Under FCA, risk transfers as soon as we hand over the container to your carrier, ensuring clear cost allocation. (Theo FCA, rủi ro chuyển giao ngay khi chúng tôi bàn giao container cho người chuyên chở của bạn, đảm bảo phân bổ chi phí rõ ràng.)

Chú thích từ vựng:

Free Carrier (FCA): Giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định.

Transfer of Risk: Thời điểm chuyển giao rủi ro tổn thất hàng hóa.

Allocation of Costs: Sự phân bổ chi phí logistics giữa hai bên.

Tình huống 2: Trao đổi chứng từ vận tải FCA với ngân hàng và hãng tàu

Export Specialist: Our Letter of Credit requires an on-board bill of lading, but we are shipping under FCA Incoterms 2020. (Tín dụng thư của chúng tôi yêu cầu vận đơn đã xếp hàng lên tàu, nhưng chúng tôi đang giao hàng theo FCA Incoterms 2020.)

Bank Officer: Under FCA rules, the buyer can instruct their carrier to issue an on-board notation bill of lading to you. (Theo quy tắc FCA, người mua có thể chỉ định người chuyên chở của họ phát hành vận đơn có ghi chú lên tàu cho bạn.)

Export Specialist: Will the carrier issue this document right after the container is loaded onto the vessel? (Hãng tàu sẽ phát hành chứng từ này ngay sau khi container được xếp lên tàu phải không?)

Bank Officer: Yes, once presented, we will verify the on-board notation bill of lading to process your L/C payment smoothly. (Đúng vậy, khi được xuất trình, chúng tôi sẽ xác minh vận đơn có ghi chú lên tàu để xử lý thanh toán L/C cho bạn.)

Chú thích từ vựng:

On-Board Notation Bill of Lading: Vận đơn có ghi chú hàng đã xếp lên tàu.

Standard Incoterms Reference: Cú pháp dẫn chiếu điều kiện Incoterms chuẩn trong hợp đồng.

Export Customs Clearance: Thủ tục thông quan xuất khẩu hàng hóa.