Incoterms (kỳ 2) - Incoterms (Part 2)

Làm chủ Incoterms là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt Nam tối ưu chi phí và quản trị rủi ro thương mại. Đối với các nhà quản lý, chủ SME và nhân sự xuất nhập khẩu, áp dụng chuẩn xác Incoterms giúp bảo vệ tài chính và phòng ngừa tranh chấp hợp đồng đắt giá. Việc chuyển đổi từ FOB/CIF sang FCA/CIP cho hàng container, cùng kỹ năng chuẩn hóa cú pháp dẫn chiếu và chứng từ L/C, sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Sau bài này, bạn có thể sử dụng chính xác cú pháp Incoterms tiêu chuẩn khi đàm phán hợp đồng bằng tiếng Anh.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Cước phí và bảo hiểm
trả tới

Carriage and Insurance Paid To (CIP)

Điều kiện đa phương thức yêu cầu người bán trả cước vận tải và bắt buộc mua bảo hiểm Mọi rủi ro theo Điều khoản ICC (A) cho người mua.

For high-value electronics, the supplier insisted on using CIP terms to secure comprehensive insurance coverage. (Đối với hàng điện tử giá trị cao, nhà cung cấp yêu cầu sử dụng điều kiện CIP để đảm bảo mức bảo hiểm toàn diện.)

Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí

Cost, Insurance and Freight (CIF)

Điều kiện đường biển/thủy yêu cầu người bán trả cước phí và mua bảo hiểm ở mức tối thiểu theo Điều khoản ICC (C) tới cảng đích.

Under CIF Hamburg, our company pays ocean freight and minimum insurance up to the destination port in Germany. (Theo điều kiện CIF Hamburg, công ty chúng tôi trả cước biển và bảo hiểm tối thiểu tới cảng đích tại Đức.)

Giao tại
địa điểm
dỡ hàng

Delivered at Place Unloaded (DPU)

Điều kiện quy định người bán chịu rủi ro và chi phí vận chuyển, đồng thời có nghĩa vụ dỡ hàng xuống khỏi phương tiện tại nơi đến.

The machinery supplier delivered the equipment under DPU terms and managed the unloading at our factory in Dong Nai. (Nhà cung cấp máy móc đã giao thiết bị theo điều kiện DPU và đảm nhận việc dỡ hàng tại nhà máy của chúng tôi ở Đồng Nai.)

Giao tại
nơi đến

Delivered at Place (DAP)

Điều kiện quy định người bán chịu rủi ro và chi phí đưa hàng đến địa điểm đích, nhưng người mua chịu trách nhiệm dỡ hàng.

The seller handles inland transport to our warehouse under DAP terms, while we arrange customs import clearance. (Người bán đảm nhận vận chuyển nội địa đến kho của chúng tôi theo điều kiện DAP, còn chúng tôi làm thủ tục thông quan nhập khẩu.)

Giao đã thông quan nhập khẩu

Delivered Duty Paid (DDP)

Điều kiện thể hiện nghĩa vụ tối đa của người bán, bao gồm vận chuyển, làm thủ tục hải quan và nộp thuế nhập khẩu.

DDP terms place maximum responsibility on the seller, who must clear import customs and pay all local tariffs. (Điều kiện DDP đặt trách nhiệm tối đa lên người bán, bên phải thông quan nhập khẩu và nộp toàn bộ thuế quan địa phương.)

2. Practical phrases (mẫu câu ứng dụng)

Tình huống 3: Thương lượng hợp đồng CIP cho thiết bị máy móc nhập khẩu

Procurement Director: We want to import this machinery line under CIP Cat Lai Port, Incoterms 2020. (Chúng tôi muốn nhập khẩu dây chuyền máy móc này theo điều kiện CIP Cảng Cát Lái, Incoterms 2020.)

Foreign Supplier: Under CIP terms, we will arrange main carriage and secure cargo insurance coverage for your shipment. (Theo điều kiện CIP, chúng tôi sẽ thu xếp vận tải chặng chính và mua mức bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng của bạn.)

Procurement Director: Does the insurance policy cover all transit risks during multimodal transport? (Hợp đồng bảo hiểm có bao quát mọi rủi ro vận chuyển trong quá trình vận tải đa phương thức không?)

Foreign Supplier: Yes, CIP Incoterms 2020 mandates Institute Cargo Clauses (A) all-risks insurance to protect your cargo fully. (Có, CIP Incoterms 2020 bắt buộc mua bảo hiểm Mọi rủi ro theo Điều khoản ICC (A) để bảo vệ toàn diện hàng hóa của bạn.)

Chú thích từ vựng:

Carriage and Insurance Paid To (CIP): Cước phí và bảo hiểm trả tới điểm đích.

Main Carriage: Vận tải chặng chính quốc tế.

Cargo Insurance Coverage: Mức bảo hiểm hàng hóa (CIP bắt buộc ICC A).

Tình huống 4: Phân định trách nhiệm dỡ hàng và hải quan giữa DAP, DPU và DDP

Logistics Specialist: Should we use DAP, DPU, or DDP for delivering equipment to our factory in Dong Nai? (Chúng ta nên dùng DAP, DPU hay DDP để giao thiết bị đến nhà máy ở Đồng Nai?)

Operations Manager: Under DAP, the seller delivers to our warehouse, but we must handle unloading and import customs clearance. (Theo DAP, người bán giao đến kho, nhưng chúng ta phải tự dỡ hàng và làm thủ tục thông quan nhập khẩu.)

Logistics Specialist: What if we require the seller to unload the machinery at our site? (Nếu chúng ta yêu cầu người bán phải dỡ máy móc xuống tại nhà máy thì sao?)

Operations Manager: Then we should choose DPU, as DPU is the only rule requiring the seller to unload goods. (Khi đó ta nên chọn DPU, vì DPU là điều kiện duy nhất quy định người bán phải dỡ hàng.)

Chú thích từ vựng:

Delivered at Place (DAP): Giao tại nơi đến (người mua dỡ hàng).

Delivered at Place Unloaded (DPU): Giao tại địa điểm dỡ hàng (người bán dỡ hàng).

Delivered Duty Paid (DDP): Giao đã thông quan và nộp thuế nhập khẩu.