Thuận lợi và thách thức đối với hàng Việt Nam tại Pháp

Pháp là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam tại Liên minh châu Âu (EU). Việc thực thi Hiệp định EVFTA đã tạo nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần nhờ ưu đãi thuế quan và nhu cầu tiêu dùng đa dạng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và quy định kỹ thuật. Vì vậy, việc nhận diện rõ những cơ hội và thách thức sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và khai thác hiệu quả thị trường Pháp.

Cơ hội mở rộng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam tại Pháp

Tận dụng hiệu quả lợi thế từ Hiệp định EVFTA

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) tiếp tục tạo động lực quan trọng cho hàng hóa Việt Nam tại thị trường Pháp. Theo lộ trình cắt giảm thuế quan, nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực duy trì lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ ngoài EU. Trong đó, giày dép chiếm gần 19,5% thị phần nhập khẩu của Pháp, còn hàng may mặc đạt khoảng 5%. Ưu đãi thuế quan giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường, gia tăng doanh số và củng cố vị thế tại một trong những nền kinh tế lớn nhất châu Âu.

Mở rộng hiện diện trong hệ thống phân phối hiện đại

Hàng hóa Việt Nam ngày càng thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ lớn của Pháp. Điển hình, gạo Jasmine 85 mang thương hiệu “Cơm Việt Nam Rice” của Tập đoàn Lộc Trời đã được phân phối tại hơn 800 đại siêu thị trên toàn nước Pháp, gồm 253 đại siêu thị và hơn 3.000 siêu thị, cửa hàng tiện ích thuộc Carrefour cùng 583 đại siêu thị và hơn 100 siêu thị thuộc E.Leclerc. Đây là nền tảng quan trọng để nhiều sản phẩm nông sản và thực phẩm Việt Nam tiếp cận người tiêu dùng Pháp thông qua hệ thống phân phối hiện đại.

Hưởng lợi từ xu hướng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo

Pháp đang đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), làm gia tăng nhu cầu về linh kiện điện tử, thiết bị công nghệ và giải pháp số. Đây là cơ hội để ngành điện tử và công nghệ thông tin của Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Năm 2025, xuất khẩu sản phẩm điện tử sang Pháp đạt 483,91 triệu USD, tăng 62,55% so với năm trước, phản ánh tiềm năng tăng trưởng lớn của lĩnh vực này.

Đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh và phát triển bền vững

Xu hướng tiêu dùng xanh cùng chính sách “Kế hoạch sinh thái” của Pháp đang thúc đẩy sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường và giảm phát thải carbon. Đây là cơ hội cho nông sản hữu cơ, sản phẩm gỗ bền vững, hàng thủ công mỹ nghệ và các mặt hàng có quy trình sản xuất xanh của Việt Nam. Nếu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội mở rộng thị phần tại Pháp.

Các thách thức trong tiếp cận thị trường Pháp

Rào cản về vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch (SPS)

Pháp áp dụng nghiêm các quy định SPS của EU đối với nông sản và thủy sản nhập khẩu. Doanh nghiệp phải đăng ký cơ sở sản xuất, hoàn thiện hồ sơ kiểm dịch điện tử trên hệ thống IMSOC và sử dụng chứng thư kiểm dịch thực vật điện tử (ePhyto), đồng thời bảo đảm dữ liệu đồng bộ với TRACES NT, RASFF và EUROPHYT. Trong năm 2025, hệ thống RASFF ghi nhận 64 thông báo liên quan đến hàng hóa Việt Nam, trong đó Pháp có 9 thông báo. Các vi phạm chủ yếu liên quan đến thanh long do dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, quế do ethylene oxide và tiêu bột do anthraquinone. Bên cạnh đó, EU liên tục hạ mức dư lượng tối đa của nhiều hoạt chất xuống ngưỡng phát hiện thấp nhất, buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chất lượng nguyên liệu nghiêm ngặt hơn.

Rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng (TBT)

Hầu hết sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng muốn lưu hành tại Pháp phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của EU, bao gồm đánh giá sự phù hợp và gắn dấu CE. Doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể cho thử nghiệm, chứng nhận và cải tiến quy trình sản xuất. Ngoài ra, Quy định REACH giới hạn nghiêm ngặt nhiều loại hóa chất như thuốc nhuộm azo, PAH trong giày dép và formaldehyde. Những yêu cầu này làm tăng đáng kể chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Yêu cầu truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng

Nhà nhập khẩu Pháp yêu cầu minh bạch thông tin từ vùng nguyên liệu, chế biến, bảo quản đến vận chuyển. Đồng thời, doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định mới của EU như Quy định chống phá rừng (EUDR) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), chứng minh nguồn nguyên liệu hợp pháp và giảm phát thải trong sản xuất. Ngoài yêu cầu pháp lý, nhiều hệ thống bán lẻ còn yêu cầu các chứng nhận như HACCP, ISO 22000, BRCGS, IFS hoặc GlobalG.A.P. Việc thiếu các chứng nhận này sẽ hạn chế khả năng tiếp cận hệ thống phân phối hiện đại.

Áp lực từ các quy định về môi trường và kinh tế tuần hoàn

Pháp là quốc gia đi đầu về phát triển kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn xanh. Doanh nghiệp xuất khẩu phải sử dụng bao bì có khả năng tái chế, giảm nhựa dùng một lần, hạn chế hóa chất độc hại và cắt giảm phát thải khí nhà kính. Đối với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, CBAM sẽ làm gia tăng chi phí tuân thủ và yêu cầu sử dụng năng lượng sạch.

Quy định nghiêm ngặt về nhãn mác và bao bì

Nhãn hàng hóa phải đầy đủ, chính xác và tuân thủ quy định của EU. Đối với thực phẩm, nhãn phải thể hiện thành phần, giá trị dinh dưỡng, chất gây dị ứng, hướng dẫn bảo quản, hạn sử dụng, xuất xứ và thông tin nhà nhập khẩu. Năm 2025, Pháp đã đưa ra thông báo kiểm soát đối với một lô tôm đông lạnh của Việt Nam do ghi nhãn chưa đầy đủ về thành phần sulfite. Những sai sót nhỏ cũng có thể khiến hàng hóa bị giữ tại cửa khẩu hoặc phải dán nhãn lại, làm tăng chi phí.

Quy tắc xuất xứ và yêu cầu chứng từ theo EVFTA

Để được hưởng ưu đãi thuế quan theo EVFTA, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ và cung cấp chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ giá trị nội địa và quá trình gia công. Hải quan Pháp có quyền kiểm tra sau thông quan hoặc xác minh khi có nghi ngờ. Nếu không chứng minh được xuất xứ hợp lệ, doanh nghiệp có thể bị từ chối ưu đãi hoặc truy thu thuế.

Phòng vệ thương mại, trách nhiệm xã hội và sức ép đối với ngành dệt may

Doanh nghiệp Việt Nam còn phải đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại của EU như chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ khi nhập khẩu tăng mạnh. Đồng thời, nhiều tập đoàn bán lẻ Pháp yêu cầu nhà cung ứng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG về môi trường, lao động, quyền con người và quản trị doanh nghiệp. Riêng ngành dệt may còn chịu áp lực từ xu hướng siết chặt quản lý thời trang nhanh, yêu cầu tăng tỷ lệ sợi tái chế và nâng cao tuổi thọ sản phẩm, buộc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào công nghệ và sản xuất bền vững để duy trì khả năng cạnh tranh.