Chiến lược thu hút FDI vào Việt Nam: Chuyển từ thu hút sang lựa chọn chiến lược
Thực tế cho thấy dù dòng vốn FDI vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực, nhưng giá trị gia tăng tạo ra chưa cao, liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước còn yếu và lợi thế cạnh tranh vẫn chủ yếu dựa vào vị trí địa lý. Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam vẫn đang đứng ở phần “đáy” của chuỗi giá trị toàn cầu, nơi biên lợi nhuận thấp và khả năng lan tỏa công nghệ còn hạn chế.
TỪ “THU HÚT BẰNG MỌI GIÁ” ĐẾN “ÁP LỰC PHẢI LỰA CHỌN”
Nếu nhìn vào giai đoạn 2021-2025, thời kỳ phục hồi sau đại dịch Covid-19 và ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh thế giới biến động, bức tranh FDI có nhiều điểm sáng. Vốn FDI thực hiện tăng từ 19,7 tỷ USD năm 2019 lên 27,6 tỷ USD năm 2025, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư Việt Nam vẫn được duy trì.
Tuy vậy, sau gần 40 năm thu hút và quản lý FDI (1987-2025), dù “thành công là chủ yếu”, Việt Nam đã đến lúc cần chuyển đổi chiến lược. Trọng tâm không còn là thu hút FDI theo số lượng mà là lựa chọn các dự án chất lượng, có khả năng lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế.
Để thực hiện định hướng này, cần tập trung vào một số nội dung trọng yếu: đột phá thể chế nhằm xây dựng niềm tin chính sách; thu hút FDI có chọn lọc theo các ngành chiến lược; nâng cấp đồng bộ hạ tầng, đặc biệt là năng lượng và hạ tầng số; phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; đồng thời thúc đẩy FDI theo hướng xanh và gắn với đổi mới sáng tạo.
Nếu các giải pháp được triển khai đồng bộ, với điều kiện tiên quyết là “sử dụng FDI nhưng bảo đảm xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, gắn với quốc phòng, an ninh và trật tự xã hội” theo tinh thần Nghị quyết 50-NQ/TW ngày 20/8/2019, thì FDI sẽ tiếp tục là nguồn lực quan trọng cho Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đặt ra nhiều thách thức. Trước hết là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong thu hút FDI trên phạm vi toàn cầu, khi nhiều quốc gia đồng thời điều chỉnh chính sách để giành lợi thế. Bên cạnh đó là xu hướng dịch chuyển đầu tư theo nhóm các quốc gia “thân thiện” hoặc có vị trí địa lý gần (friend-shoring, near-shoring), khiến dòng vốn có xu hướng tập trung hơn và có chọn lọc hơn. Đồng thời, áp lực chuyển đổi xanh và yêu cầu tiếp nhận, làm chủ công nghệ cao cũng ngày càng lớn, đòi hỏi Việt Nam không chỉ thu hút được vốn mà còn phải nâng cao năng lực hấp thụ.
Từ đó, việc thu hút “FDI thế hệ mới” cần được định hướng rõ ràng hơn, gắn với đầu tư xanh, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Kinh nghiệm từ Singapore và Hàn Quốc cho thấy thành công đến từ chiến lược nhất quán. Singapore dựa trên thể chế minh bạch để thu hút FDI công nghệ cao, còn Hàn Quốc gắn chặt FDI với doanh nghiệp nội địa để hình thành các tập đoàn lớn. Nhờ vậy, họ không chỉ gia tăng quy mô FDI mà còn tận dụng hiệu quả dòng vốn để thúc đẩy xuất khẩu và hình thành các trung tâm sản xuất có vị thế. Đây cũng là những kinh nghiệm đáng tham khảo để Việt Nam định hình lại chiến lược thu hút và sử dụng FDI trong thời gian tới.
Mặc dù những hạn chế trong thu hút và sử dụng FDI của Việt Nam đã được nhận diện qua nhiều lần tổng kết, song đến nay vẫn chưa được khắc phục triệt để. Chất lượng FDI chưa cao, phần lớn vẫn tập trung vào các khâu gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng thấp. Mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, thể hiện ở tỷ lệ nội địa hóa thấp và việc chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Bên cạnh đó, áp lực đối với môi trường ngày càng lớn khi đã xuất hiện một số dự án gây ô nhiễm nghiêm trọng, đồng thời vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong tương lai.
Về thủ tục hành chính, dù quy định đã tương đối rõ ràng, nhưng trong thực tế vẫn còn tình trạng kéo dài, cho thấy cơ chế “một cửa” trong quản lý FDI ở cả cấp bộ và địa phương chưa được vận hành hiệu quả. Việc xin ý kiến giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với những vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp FDI còn chậm, làm ảnh hưởng đến tiến độ triển khai và mở rộng sản xuất, từ đó tạo ấn tượng chưa tích cực đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.
KHÔNG ĐỔI CÁCH QUẢN LÝ, KHÔNG THỂ CÓ FDI THẾ HỆ MỚI
Trong bối cảnh hiện nay, khi công nghiệp hỗ trợ còn yếu, nhân lực chưa đáp ứng và hạ tầng còn hạn chế, những tồn tại trong thủ tục hành chính đang trở thành điểm nghẽn đáng lo ngại. Nếu không xử lý dứt điểm, các yếu tố này sẽ làm suy giảm sức cạnh tranh của môi trường đầu tư, nhất là khi Việt Nam cần thu hút FDI thế hệ mới gắn với công nghệ cao và phát triển xanh.
Toàn cầu cũng tác động mạnh đến dòng vốn FDI, với sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng dưới áp lực địa chính trị phức tạp, khó dự báo. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bước sang giai đoạn mới, xoay quanh AI, bán dẫn, tự động hóa, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về đầu tư xanh, Net Zero và tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Trong khi đó, cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng gay gắt, buộc các nền kinh tế phải liên tục nâng cấp môi trường đầu tư.
Nguồn: TBKTVN
