Luật lao động (kỳ 2) - Labor code (Part 2)

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng coi trọng tuân thủ và quản trị rủi ro, việc nắm vững luật lao động Việt Nam là yêu cầu thiết yếu đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư. Kiến thức này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự đúng quy định, hạn chế tranh chấp, kiểm soát rủi ro pháp lý và duy trì quan hệ lao động ổn định trong quá trình vận hành. Đồng thời, mức độ tuân thủ pháp luật lao động còn phản ánh năng lực quản trị, uy tín vận hành và sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt đối tác, cổ đông và nhà đầu tư. Đây cũng là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh tiêu chuẩn quản trị ngày càng được đặt ra chặt chẽ hơn.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Tạm đình chỉ công việc

Temporary suspension
from work

Biện pháp tạm thời khi doanh nghiệp cần xác minh hành vi vi phạm.

The employee was placed under temporary suspension from work. (Người lao động bị tạm đình chỉ công việc.)

Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Unilateral termination of an employment contract

Việc một bên tự chấm dứt hợp đồng theo điều kiện luật định.

The employee claimed the unilateral termination was unlawful. (Người lao động cho rằng việc đơn phương chấm dứt hợp đồng là trái luật.)

Sa thải
theo hình thức kỷ luật

Disciplinary dismissal

Hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất đối với vi phạm nghiêm trọng.

The company applied disciplinary dismissal after the hearing. (Doanh nghiệp áp dụng hình thức sa thải kỷ luật sau buổi xử lý.)

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Compensation for damages

Nghĩa vụ bồi thường khi gây ra tổn thất theo quy định hoặc thỏa thuận hợp pháp.

The employee was asked to pay compensation for damages. (Người lao động được yêu cầu bồi thường thiệt hại.)

Phân biệt đối xử trong lao động

Discrimination in employment

Hành vi đối xử bất lợi với người lao động dựa trên tiêu chí bị pháp luật cấm.

The company adopted a policy against discrimination in employment. (Doanh nghiệp đã ban hành chính sách chống phân biệt đối xử trong lao động.)

2. Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)

Tình huống 6: Tranh cãi về việc chấm dứt hợp đồng

Employee: I believe this unilateral termination of the employment contract is unlawful. (Người lao động: Tôi cho rằng việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động này là trái luật.)

Company Lawyer: We will review the legal basis before making a final decision. (Luật sư của công ty: Chúng tôi sẽ rà soát căn cứ pháp lý trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Từ vựng chuyên ngành: unilateral termination of an employment contract = đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; legal basis = căn cứ pháp lý.

Tình huống 7: Áp dụng sa thải kỷ luật

Employer: The company decided to impose disciplinary dismissal after the hearing. (Người sử dụng lao động: Công ty đã quyết định áp dụng sa thải theo hình thức kỷ luật sau buổi xử lý.)

Employee: I request a copy of the written decision. (Người lao động: Tôi đề nghị được cấp một bản sao quyết định bằng văn bản.)

Từ vựng chuyên ngành: disciplinary dismissal = sa thải theo hình thức kỷ luật; hearing = buổi xử lý/xem xét kỷ luật.

Tình huống 8: Yêu cầu bồi thường thiệt hại

Finance Manager: The company is considering compensation for damages caused by the equipment loss. (Trưởng phòng tài chính: Công ty đang xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại liên quan đến việc thất thoát thiết bị.)

Employee: I would like the incident to be reviewed carefully first. (Người lao động: Tôi đề nghị vụ việc được xem xét kỹ trước đã.)

Từ vựng chuyên ngành: compensation for damages = trách nhiệm bồi thường thiệt hại; equipment loss = thất thoát thiết bị.

Tình huống 9: Khiếu nại về phân biệt đối xử

Applicant: I think I was treated unfairly because of discrimination in employment. (Ứng viên: Tôi cho rằng mình đã bị đối xử không công bằng do phân biệt đối xử trong lao động.)

Compliance Officer: We will review the recruitment process and respond in writing. (Cán bộ tuân thủ: Chúng tôi sẽ rà soát quy trình tuyển dụng và phản hồi bằng văn bản.)

Từ vựng chuyên ngành: discrimination in employment = phân biệt đối xử trong lao động; recruitment process = quy trình tuyển dụng.