Vietnam's trade surplus with US surges in January as imports from China hit new high (Reuters on February 6, 2026) - Thặng dư thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ tăng mạnh trong tháng 1, nhập khẩu từ Trung Quốc lập đỉnh mới (Báo Reuters ngày 6/2/2026) (Kỳ 2)
Tóm tắt nội dung chính – Key points summary (dạng bullet song ngữ)
Despite the higher tariffs, exports to the US kept rising; shipments to the US were $13.9 billion in January, up from $10.5 billion a year earlier (and $14.6 billion in December).(Dù thuế cao hơn, xuất khẩu sang Hoa Kỳ vẫn tăng; kim ngạch tháng 1 đạt 13,9 tỷ USD, tăng từ 10,5 tỷ USD cùng kỳ năm trước (tháng 12 là 14,6 tỷ USD).)
The US surplus was about $12.0 billion in January, slightly below December’s $12.3 billion. (Thặng dư với Hoa Kỳ trong tháng 1 vào khoảng 12,0 tỷ USD, thấp hơn so với mức 12,3 tỷ USD của tháng 12.)
Imports from China hit a record monthly high of $19.0 billion, up from $18.7 billion in December and $12.0 billion in January 2025. (Nhập khẩu từ Trung Quốc lập kỷ lục theo tháng, đạt 19,0 tỷ USD, tăng so với 18,7 tỷ USD của tháng 12 và 12,0 tỷ USD của tháng 1/2025.)
Overall, Vietnam’s exports in January rose 29.7% year-on-year to $43.19 billion; industrial production was up 21.5%. (Tính chung, xuất khẩu tháng 1 của Việt Nam tăng 29,7% so với cùng kỳ tăng 43,19 tỷ USD; sản xuất công nghiệp tăng 21,5%.)
Imports jumped 49.2% year-on-year to $44.97 billion, resulting in a trade deficit of $1.78 billion for the month. (Nhập khẩu tăng mạnh 49,2% so với cùng kỳ lên 44,97 tỷ USD, khiến cán cân thương mại tháng 1 chuyển sang thâm hụt 1,78 tỷ USD.)
Consumer prices in January rose 2.53% year-on-year, while retail sales increased 9.3% year-on-year. (Giá tiêu dùng tháng 1 tăng 2,53% so với cùng kỳ; doanh số bán lẻ tăng 9,3%.)
FDI inflows reached $1.68 billion in January (+11.3% year-on-year), but investment pledges fell 40.6% to $2.58 billion. (Giải ngân FDI tháng 1 đạt 1,68 tỷ USD (tăng 11,3%), nhưng vốn đăng ký/“cam kết đầu tư” giảm 40,6% còn 2,58 tỷ USD.)
Mẫu câu ứng dụng (practical pharses)
Tin tức thương mại – vĩ mô
Vietnam’s trade surplus with the U.S. surged in January. (Thặng dư thương mại của Việt Nam với Hoa Kỳ tăng vọt trong tháng 1.)
Trade surplus = thặng dư thương mại; surge = tăng vọt/tăng mạnh.
The country posted a trade deficit of $1.78 billion because imports grew faster than exports. (Việt Nam ghi nhận thâm hụt thương mại 1,78 tỷ USD vì nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu.)
Post (a deficit) = ghi nhận; trade deficit = thâm hụt thương mại.
Exports rose year on year, driven by stronger demand from the U.S. market. (Xuất khẩu tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ nhu cầu từ thị trường Hoa Kỳ mạnh lên.)
Year on year (y/y) = so với cùng kỳ; driven by = được thúc đẩy/chủ yếu do.
Logistic & dòng hàng xuất–nhập
- Shipments to the United States were valued at $13.9 billion in January.
Giá trị hàng xuất sang Hoa Kỳ trong tháng 1 đạt 13,9 tỷ USD.
-> Shipments = lượng hàng xuất đi/dòng hàng; be valued at = đạt giá trị. - Imports from China hit a record monthly high, showing Vietnam’s reliance on Chinese inputs.
Nhập khẩu từ Trung Quốc lập kỷ lục theo tháng, cho thấy Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào từ Trung Quốc.
-> Record monthly high = mức cao kỷ lục theo tháng; inputs = đầu vào (linh kiện/nguyên liệu).
Thuế quan & đàm phán thương mại
- Despite higher tariffs, Vietnamese exports to the U.S. continued to rise.
Dù thuế quan cao hơn, xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ vẫn tiếp tục tăng.
-> Tariffs = thuế quan; despite = mặc dù. - Vietnam has been in talks with Washington over a possible trade agreement.
Việt Nam đang đàm phán với Washington về khả năng đạt một thỏa thuận thương mại.
-> Be in talks = đang đàm phán; trade agreement = thỏa thuận thương mại.
Sản xuất & sức khỏe nền kinh tế
- Industrial production rose 21.5% from a year earlier, suggesting a strong start to the year.
Sản xuất công nghiệp tăng 21,5% so với cùng kỳ, cho thấy khởi đầu năm khá tích cực.
-> Industrial production = sản xuất công nghiệp; from a year earlier = so với cùng kỳ năm trước.
Lạm phát & tiêu dùng nội địa
- Consumer prices rose 2.53% year on year, while retail sales increased 9.3%.
Giá tiêu dùng tăng 2,53% so với cùng kỳ, trong khi doanh số bán lẻ tăng 9,3%.
-> Consumer prices = giá tiêu dùng (thường hiểu là CPI); retail sales = doanh số bán lẻ.
FDI & tâm lý nhà đầu tư (khi bàn về dòng vốn)
- Foreign investment inflows rose, but investment pledges fell, which may signal cautious sentiment among investors.
Vốn FDI giải ngân tăng, nhưng vốn cam kết giảm - điều này có thể phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư.
-> Inflows = dòng vốn thực vào/giải ngân; investment pledges = vốn cam kết/đăng ký; cautious sentiment = tâm lý thận trọng
