Năng lực cạnh tranh quốc tế (kỳ 1) - International competitiveness (Part 1)
Năng lực cạnh tranh quốc tế được chứng minh qua khả năng vượt rào cản kỹ thuật, tuân thủ trách nhiệm xã hội và tối ưu chi phí logistics. Với nhà quản lý và giới đầu tư Việt Nam, đây là yếu tố sống còn để bảo vệ biên lợi nhuận. Việc chuyển dịch từ gia công thuần túy (OEM) sang tự chủ thiết kế (ODM) sẽ giúp doanh nghiệp thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị, gia tăng quyền đàm phán với khách hàng và tạo bệ phóng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn. Sau bài này, bạn có thể trình bày bằng tiếng Anh lợi thế cạnh tranh khi chuyển từ gia công sang tự chủ thiết kế.
1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải nghĩa | Ví dụ |
| Năng lực cạnh tranh quốc tế | International competitiveness | Khả năng của doanh nghiệp trong việc cung cấp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu, chiếm lĩnh thị phần và duy trì lợi nhuận ổn định trên thị trường quốc tế. | Enhancing international competitiveness allows Vietnamese manufacturers to secure long-term contracts with European retailers. (Việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho phép các nhà sản xuất Việt Nam giành được các hợp đồng dài hạn với nhà bán lẻ châu Âu.) |
| Định giá dựa trên | Value-based pricing | Chiến lược thiết lập mức giá bán chủ yếu dựa trên mức độ đánh giá và sự sẵn sàng chi trả của khách hàng đối với giá trị sản phẩm mang lại. | Shifting to value-based pricing helps the company protect its profit margins despite rising global shipping costs. (Việc chuyển sang định giá dựa trên giá trị giúp công ty bảo vệ biên lợi nhuận bất chấp chi phí vận tải toàn cầu leo thang.) |
| Định giá cộng chi phí | Cost-plus pricing | Phương pháp định giá cơ bản bằng cách tính tổng chi phí sản xuất một sản phẩm, sau đó cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận cố định. | Relying solely on cost-plus pricing makes it difficult for the exporter to compete in the high-end market segment. (Việc chỉ dựa vào định giá cộng chi phí khiến nhà xuất khẩu gặp khó khăn khi cạnh tranh ở phân khúc thị trường cao cấp.) |
| Nhà sản xuất thiết bị gốc | Original Equipment Manufacturer (OEM) | Mô hình trong đó doanh nghiệp tiến hành sản xuất sản phẩm dựa trên các thiết kế và thông số kỹ thuật chi tiết do đối tác đặt hàng cung cấp. | As an OEM, we produce electronic components strictly following the specifications of US tech giants. (Là một OEM, chúng tôi sản xuất linh kiện điện tử tuân thủ nghiêm ngặt thông số kỹ thuật của các tập đoàn công nghệ Hoa Kỳ.) |
| Nhà sản xuất thiết kế gốc | Original Design Manufacturer (ODM) | Mô hình nhà máy tự chủ nghiên cứu, thiết kế và sản xuất hoàn chỉnh sản phẩm, sau đó bán cho các thương hiệu đối tác để phân phối. | Transitioning to an ODM enables us to offer complete seasonal collections to global buyers. (Việc chuyển đổi thành một ODM cho phép chúng tôi cung cấp các bộ sưu tập theo mùa hoàn chỉnh cho khách mua hàng toàn cầu.) |
| Biên lợi nhuận | Profit margin | Tỷ lệ phần trăm doanh thu còn lại của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả các khoản chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. | Optimizing hidden costs in logistics is crucial to maintaining a healthy profit margin this quarter. (Tối ưu hóa các chi phí ẩn trong logistics là điều cốt yếu để duy trì biên lợi nhuận lành mạnh trong quý này.) |
2. Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)
Tình huống 1: Giới thiệu chuyển đổi mô hình sản xuất
International Buyer: What is your factory's main competitive advantage in this market? (Lợi thế cạnh tranh chính của nhà máy bạn trên thị trường này là gì?)
Factory Manager: We have successfully transitioned from a traditional OEM to a fully capable ODM. (Chúng tôi đã chuyển đổi thành công từ một OEM truyền thống sang một ODM toàn diện.)
International Buyer: That sounds promising. Can you design seasonal collections for our brand? (Nghe có vẻ hứa hẹn đấy. Các bạn có thể thiết kế các bộ sưu tập theo mùa cho thương hiệu của chúng tôi không?)
Factory Manager: Yes, our design team can handle everything from concepts to final production. (Vâng, đội ngũ thiết kế của chúng tôi có thể đảm nhận mọi việc từ ý tưởng đến sản xuất thành phẩm.)
Chú thích từ vựng:
Competitive advantage: Lợi thế cạnh tranh.
OEM: Nhà sản xuất thiết bị gốc (gia công).
ODM: Nhà sản xuất thiết kế gốc (tự chủ thiết kế).
Tình huống 2: Đàm phán bảo vệ biên lợi nhuận
US Retailer: Your quoted price is higher than others. Can you offer a discount? (Mức giá bạn báo cao hơn những nơi khác. Bạn có thể giảm giá không?)
Sales Director: We apply value-based pricing, focusing on superior quality and strict certifications. (Chúng tôi áp dụng định giá dựa trên giá trị, tập trung vào chất lượng vượt trội và chứng nhận nghiêm ngặt.)
US Retailer: I understand, but we still need to maintain our own profit margin. (Tôi hiểu, nhưng chúng tôi vẫn cần duy trì biên lợi nhuận của riêng mình.)
Sales Director: Unlike cost-plus pricing, our approach guarantees fewer defective products, saving you money overall. (Khác với định giá cộng chi phí, phương pháp của chúng tôi đảm bảo ít sản phẩm lỗi hơn, giúp bạn tiết kiệm chi phí về tổng thể.)
Chú thích từ vựng:
Value-based pricing: Định giá dựa trên giá trị.
Profit margin: Biên lợi nhuận.
Cost-plus pricing: Định giá cộng chi phí.
