Năng lực cạnh tranh quốc tế (kỳ 2) - International competitiveness (Part 2)

Năng lực cạnh tranh quốc tế được chứng minh qua khả năng vượt rào cản kỹ thuật, tuân thủ trách nhiệm xã hội và tối ưu chi phí logistics. Với nhà quản lý và giới đầu tư Việt Nam, đây là yếu tố sống còn để bảo vệ biên lợi nhuận. Việc chuyển dịch từ gia công thuần túy (OEM) sang tự chủ thiết kế (ODM) sẽ giúp doanh nghiệp thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị, gia tăng quyền đàm phán với khách hàng và tạo bệ phóng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn. Sau bài này, bạn có thể trình bày bằng tiếng Anh lợi thế cạnh tranh khi chuyển từ gia công sang tự chủ thiết kế.

1. Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Giải nghĩa

Ví dụ

Tuân thủ trách nhiệm xã hội

Social compliance

Việc doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về điều kiện lao động, an toàn nhà xưởng, sức khỏe công nhân và đạo đức kinh doanh.

Achieving strict social compliance is a mandatory prerequisite for becoming a primary vendor for multinational retail corporations. (Đạt được sự tuân thủ trách nhiệm xã hội nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết bắt buộc để trở thành nhà cung cấp chính cho các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia.)

Sức
chống chịu
của chuỗi cung ứng

Supply chain resilience

Năng lực của hệ thống cung ứng trong việc dự báo rủi ro, chống chịu và phục hồi nhanh chóng sau các sự cố đứt gãy đột ngột trên toàn cầu.

Building supply chain resilience ensures that our material flow remains uninterrupted during global logistical crises. (Việc xây dựng sức chống chịu của chuỗi cung ứng đảm bảo dòng vật liệu của chúng tôi không bị gián đoạn trong các cuộc khủng hoảng logistics toàn cầu.)

Lợi thế
kinh tế theo quy mô

Economies of scale

Lợi ích làm giảm chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm khi quy mô sản xuất và khối lượng hàng hóa của doanh nghiệp tăng lên.

Expanding our production capacity allows us to achieve economies of scale and offer more competitive export prices. (Việc mở rộng công suất sản xuất cho phép chúng tôi đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô và đưa ra mức giá xuất khẩu cạnh tranh hơn.)

Rào cản phi thuế quan

Non-tariff barriers

Các biện pháp hạn chế thương mại không sử dụng thuế, bao gồm hạn ngạch nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hoặc quy định kiểm dịch vệ sinh.

Exporters must understand complex non-tariff barriers to successfully introduce their agricultural products to the European Union. (Các nhà xuất khẩu phải thấu hiểu những rào cản phi thuế quan phức tạp để đưa thành công nông sản của họ vào Liên minh châu Âu.)

Chi phí ẩn

Hidden costs

Những khoản chi phí không được liệt kê rõ ràng trong báo giá ban đầu nhưng sẽ phát sinh trong quá trình vận hành, lưu kho hoặc bảo trì sản phẩm.

Using substandard packaging materials will eventually result in massive hidden costs due to product damages during transit. (Việc sử dụng vật liệu đóng gói kém chất lượng rốt cuộc sẽ dẫn đến chi phí ẩn khổng lồ do sản phẩm hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)

Chuỗi giá trị

Value chain

Hệ thống toàn bộ các hoạt động sản xuất, kinh doanh từ khâu thiết kế, thu mua nguyên liệu đến khi phân phối sản phẩm tới tay khách hàng.

Upgrading our technology helps us move up the global value chain and increase our overall profit margins. (Việc nâng cấp công nghệ giúp chúng tôi tiến lên vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu và gia tăng tổng biên lợi nhuận.)

Quy tắc
ứng xử

dành cho nhà cung cấp

Vendor guidelines

Tập hợp các tiêu chuẩn và quy định bắt buộc về chất lượng, đạo đức và an toàn mà đối tác mua hàng áp đặt lên các nhà cung cấp.

Factory managers must ensure that all production lines strictly adhere to the buyer’s vendor guidelines. (Các giám đốc nhà máy phải đảm bảo mọi dây chuyền sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ứng xử dành cho nhà cung cấp của bên mua.)

2. Quick Review (Ôn nhanh)

I. Multiple Choice Questions - Chọn đáp án chính xác nhất (A, B hoặc C) để hoàn thành các câu sau:

1.         To protect our profit margin without simply adding a fixed percentage to production costs, the sales team decided to adopt __________, focusing on our superior product quality.

A. cost-plus pricing

B. value-based pricing

C. economies of scale

2.         Our factory no longer just follows the buyer's exact specifications; we are now a fully capable __________ that can design and offer complete seasonal collections.

A. Original Equipment Manufacturer (OEM)

B. Original Design Manufacturer (ODM)

C. non-tariff barrier

3.         By diversifying our raw material suppliers, we are building strong __________ to ensure our production remains uninterrupted during global shipping delays.

A. supply chain resilience

B. vendor guidelines

C. social compliance

II. Answer Key & Explanations (Đáp án và giải thích)

1: Đáp án B. Giải thích: Định giá dựa trên giá trị (value-based pricing) giúp doanh nghiệp tối ưu lợi nhuận dựa trên chất lượng và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng, thay vì chỉ cộng biên độ cố định như định giá cộng chi phí (cost-plus pricing).

2: Đáp án B. Giải thích: Nhà sản xuất thiết kế gốc (ODM) có năng lực tự chủ thiết kế và cung cấp bộ sưu tập hoàn chỉnh, vượt trội hơn so với mô hình chỉ gia công thuần túy (OEM).

3: Đáp án A. Giải thích: Việc đa dạng hóa nguồn cung giúp xây dựng sức chống chịu của chuỗi cung ứng (supply chain resilience), đảm bảo nhà máy duy trì vận hành trước các cú sốc logistics toàn cầu.