Thuận lợi và thách thức đối với hàng Việt Nam tại Ấn Độ (Kỳ 2)

Tiếp nối nội dung trước, kỳ này tập trung phân tích những thách thức mà hàng hóa Việt Nam phải đối mặt khi thâm nhập thị trường Ấn Độ, từ các yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật, phòng vệ thương mại đến những điểm nghẽn về logistics, thủ tục hải quan và đặc thù thị trường. Những yếu tố này đang tạo áp lực đáng kể lên chi phí, thời gian giao hàng và khả năng mở rộng, duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường này.

Rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn khắt khe và phòng vệ thương mại

Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với hệ thống rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe, điển hình là việc Ấn Độ liên tục mở rộng phạm vi áp dụng quy chuẩn của Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS). Trong năm 2026, nước này tiếp tục yêu cầu chứng nhận BIS đối với mặt hàng gồm đồ điện, điện tử, hóa chất, thép, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, đồ chơi, giày dép, lốp xe và sợi tổng hợp. Việc tuân thủ làm tăng chi phí, kéo dài đăng ký và gây nguy cơ gián đoạn với doanh nghiệp chưa đáp ứng.

Quá trình xin cấp phép đòi hỏi phí đăng ký 1.000 INR (Rupee Ấn Độ) cùng tài liệu về sơ đồ nhà máy, lưu đồ sản xuất và báo cáo thử nghiệm. Doanh nghiệp bắt buộc có Người đại diện được ủy quyền ở Ấn Độ (AIR) mang quốc tịch Ấn Độ và chỉ đại diện một công ty sản xuất, trừ trường hợp các nhà sản xuất nước ngoài cùng nhóm công ty. Sau khi được cấp giấy chứng nhận, nhà sản xuất phải duy trì bảo lãnh ngân hàng trị giá 10.000 USD tại các ngân hàng có chi nhánh ở cả Việt Nam và Ấn Độ như HDFC, DBS, Citibank hoặc Standard Chartered.

Song song với rào cản kỹ thuật, doanh nghiệp chịu áp lực từ xu hướng bảo hộ, khi Ấn Độ là một trong những quốc gia áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại nhiều nhất thế giới. Các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như hóa chất, nhựa, thép, vật liệu xây dựng và sản phẩm công nghiệp chế biến có nguy cơ bị điều tra hoặc hạn chế nhập khẩu. Ngày 29/9/2025, Tổng vụ Phòng vệ thương mại Ấn Độ (DGTR) ban hành thông báo khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với hai mặt hàng có xuất xứ hoặc nhập khẩu từ Việt Nam là sản phẩm chất đóng gói năng lượng mặt trời và thép không gỉ cán nguội loại 300-400.

Đối với vụ việc phòng vệ thương mại, Ấn Độ đặt thời gian nghiêm ngặt. Các bên liên quan phải gửi bình luận kèm giải thích chi tiết về phạm vi sản phẩm trong 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo khởi xướng. Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu phải nộp bản trả lời câu hỏi điều tra trong 30 ngày. Nếu không đúng hạn hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ, không trung thực, DGTR có quyền kết luận doanh nghiệp không hợp tác, sử dụng dữ liệu sẵn có bất lợi để tính toán biên độ và áp dụng mức thuế chống bán phá giá cao nhất.

Bên cạnh hàng rào kỹ thuật và phòng vệ thương mại, môi trường xuất khẩu còn chịu tác động từ đàm phán hiệp định thương mại. Tiến trình rà soát, nâng cấp Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA) chưa ghi nhận đột phá mang tính then chốt. Trong khi đó, cơ quan quản lý Ấn Độ tiếp tục đề xuất yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ và các biện pháp phi thuế quan.

Điểm nghẽn về hạ tầng logistics và vận tải

Dù Nam Á thuận tiện cho vận tải biển từ Việt Nam qua các cảng lớn như Mumbai, hạ tầng logistics tại Ấn Độ vẫn có nhiều hạn chế. Vận tải biển thường gặp kẹt cảng, thiếu vỏ container, thiếu minh bạch về biểu phí phụ thu và thời gian xử lý hàng hóa kéo dài từ 20 đến 45 ngày tùy tuyến. Các cảng lớn như Cảng Nhava Sheva và Chennai thường tắc nghẽn nghiêm trọng trong cao điểm từ tháng 9 đến tháng 12, làm tăng thời gian lưu chuyển và chi phí kho bãi, vận hành.

Với vận chuyển nội địa và vận tải chuyên dụng, điểm nghẽn tiếp tục. Vận tải hàng không có chi phí hiện cao, thiếu cạnh tranh so với các tuyến nội khối Đông Nam Á. Kho lạnh và thiết bị xử lý hàng dễ hư hỏng còn yếu; thủ tục thông quan tại sân bay kéo dài do vận hành thủ công hoặc số hóa chậm.

Đường bộ còn yếu, chất lượng đường xấu, thường xuyên ách tắc và xảy ra tai nạn. Tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm định bảo vệ môi trường của phương tiện không đồng đều; quy trình kiểm tra dọc đường rườm rà tại ranh giới, trạm thu phí và biên giới. Đường sắt đã cũ, thiếu đầu tư kéo dài, chủ yếu phục vụ hành khách, chưa liên kết xuyên biên giới hiệu quả và thiếu nghiêm trọng dịch vụ container hiện đại. Đường sông dù có tiềm năng nhưng hầu như chưa được khai thác hiệu quả do thiếu cảng sông, thiết bị bốc dỡ và kết nối vận tải đa phương thức; các tuyến thủy nội địa còn chịu tác động bởi chế độ thủy văn không ổn định trong mùa mưa lũ.

Khó khăn từ thủ tục hải quan và đặc thù thị trường

Xuất khẩu sang Ấn Độ và Nam Á đòi hỏi chuẩn bị kỹ chứng từ do quy định nhập khẩu có tính bảo hộ cao, chồng chéo và dễ thay đổi. Cơ quan quản lý kiểm tra vật lý hàng hóa thường xuyên, đặc biệt nghiêm ngặt với thực phẩm và nông sản, khiến thông quan kéo dài từ 3 đến 15 ngày tùy năng lực từng cảng. Phần lớn trường hợp chậm thông quan xuất phát từ lỗi hành chính như không thống nhất mã HS code, không đăng ký trước sản phẩm tại thị trường Ấn Độ, thiếu giấy phép nhập khẩu đặc thù hoặc cung cấp hợp đồng thương mại (Incoterms) không rõ ràng. Đây là lỗi nhỏ nhưng có thể gây ách tắc luồng hàng và tăng chi phí lưu kho.

Với nông sản tươi như sầu riêng, nho, doanh nghiệp phải xử lý nhiều yêu cầu trong chuỗi cung ứng. Sản phẩm tươi đòi hỏi đồng bộ thủ tục nhập khẩu chuyên ngành, năng lực duy trì kho lạnh và tối ưu thời gian vận chuyển để tránh hư hỏng. Do sầu riêng tươi là sản phẩm mới tại Ấn Độ, doanh nghiệp phải nghiên cứu sức mua, quy cách đóng gói và tổ chức quảng bá, giới thiệu trực tiếp tới người tiêu dùng qua hệ thống bán lẻ cao cấp, đô thị lớn hoặc kênh nhà hàng - khách sạn.

Thị hiếu, thói quen tiêu dùng tại Nam Á cũng đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp. Đây là khu vực nhạy cảm với biến động giá. Đại đa số người tiêu dùng quyết định mua dựa trên giá bán cuối cùng, thay vì yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng như tại Hoa Kỳ hay Liên minh Châu Âu (EU). Khách hàng ưu tiên hàng hóa chia nhỏ theo gói, ưa chuộng khuyến mãi. Thị trường đồng thời chuyển dịch sang mua sắm trực tuyến và gia tăng quan tâm tới sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe, phù hợp văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo của khu vực.