Hội thảo Xu hướng thị trường Indonesia và cơ hội cho ngành thực phẩm Việt Nam

Nhằm hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống (F&B), nắm bắt cơ hội vàng để mở rộng thị trường xuất khẩu, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp với Tổng Lãnh sự quán Indonesia tại Thành phố Hồ Chí Minh và Thương vụ Việt Nam tại Indonesia tổ chức Hội thảo chuyên đề: “Xu hướng thị trường Indonesia và cơ hội cho ngành thực phẩm Việt Nam”. Trong bối cảnh Indonesia đang nổi lên như một điểm đến chiến lược của khu vực, Hội thảo đóng vai trò là diễn đàn cung cấp thông tin thị trường cập nhật, giải mã các rào cản kỹ thuật và định hướng lộ trình xuất khẩu toàn diện cho hàng hóa Việt Nam.

Phát biểu khai mạc, ông Lê Anh Hoàng - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC) nhấn mạnh Indonesia đang nổi lên là một trong những thị trường đầy tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam nói chung và ngành thực phẩm nói riêng. Với dân số hơn 280 triệu người, quy mô tiêu dùng lớn cùng tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh chóng, thị trường này đang có nhu cầu ngày càng cao đối với các sản phẩm thực phẩm chế biến, tiện lợi, tốt cho sức khỏe và có nguồn gốc tự nhiên. 

Động lực thúc đẩy thương mại song phương còn đến từ việc hai nước đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 3/2025 và cùng tham gia nhiều hiệp định thương mại khu vực như ATIGA, RCEP. Nhằm hiện thực hóa các cơ hội này, tiếp nối thành công của năm 2025 khi hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện hơn 330 lượt kết nối giao thương, ông Lê Anh Hoàng cho biết ITPC dự kiến sẽ tiếp tục tổ chức Đoàn doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh tham gia Hội chợ quốc tế chuyên ngành thực phẩm và đồ uống SIAL Interfood 2026 từ ngày 04 đến ngày 06 tháng 11 năm 2026 tại Jakarta, Indonesia.

Dưới góc độ vĩ mô, ông Phạm Thế Cường - Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Indonesia, cho biết: với doanh thu ngành F&B dự báo đạt 360,5 tỷ USD vào năm 2026, Indonesia mở ra không gian thị trường rộng lớn cho các sản phẩm nông sản và thực phẩm chế biến của Việt Nam. Ông đặc biệt nhấn mạnh quy mô thị trường thực phẩm Halal của Indonesia, ước tính lên tới 155,3 tỷ USD, chiếm 11,1% tổng quy mô thị trường thực phẩm Halal toàn cầu, qua đó tái khẳng định chứng nhận Halal không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.  

Nhận định về xu hướng tiêu dùng, ông Phạm Thế Cường chỉ ra rằng người dân Indonesia ngày càng ưu tiên các sản phẩm tiện lợi, tốt cho sức khỏe và đóng gói nhỏ gọn, phù hợp với nhịp sống đô thị hiện đại. Bên cạnh đó, sự gia tăng mạnh của mua sắm trực tuyến, đặc biệt thông qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok và Instagram, đang định hình lại thói quen tiếp cận sản phẩm của người tiêu dùng, nhất là những người trẻ. Để khai thác hiệu quả thị trường này, Thương vụ Việt Nam khuyến nghị các doanh nghiệp nên chủ động hợp tác với các nhà phân phối nội địa am hiểu thủ tục, đồng thời nắm bắt xu hướng bao bì bền vững, thẩm mỹ và cung cấp thông tin minh bạch nhằm xây dựng lòng tin lâu dài với người tiêu dùng sở tại.

Tiếp nối chương trình, ông Danny Hidajat – Giám đốc Công ty We Link Co., Ltd. phân tích Indonesia là một thị trường tiêu dùng lớn với mức tăng trưởng GDP ổn định từ 4,8% đến 5,2% hàng năm. Đặc biệt, với 87% dân số theo đạo Hồi, ông lưu ý chứng nhận Halal và giấy phép lưu hành từ Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Indonesia (BPOM) là những điều kiện tiên quyết trước khi thương mại hóa bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào.

Đánh giá về năng lực cạnh tranh, ông Danny Hidajat định vị hàng hóa Việt Nam mang lợi thế là “lựa chọn tầm trung thông minh”. Theo đó, doanh nghiệp Việt có lợi thế cạnh tranh nhờ chất lượng ổn định hơn so với nguồn cung giá rẻ từ Trung Quốc, đồng thời sở hữu mức giá hợp lý cùng sự linh hoạt cao hơn so với các thương hiệu cao cấp từ Nhật Bản hay châu Âu. Để giảm thiểu rủi ro, ông khuyến nghị các doanh nghiệp nên áp dụng mô hình qua nhà phân phối trong năm đầu tiên nhằm thử nghiệm thị trường. 

Tiếp theo chương trình, ông Rachmat Widyanto, S.TP., M.Si. – Trưởng phòng Quản lý Đánh giá Halal kiêm Trưởng nhóm Đánh giá viên Halal, đã chia sẻ thông tin về làn sóng đăng ký tuân thủ quy định tại Indonesia diễn ra rất mạnh. Vào cao điểm Giai đoạn 1 (dành riêng cho ngành F&B), có tới 14.309 doanh nghiệp F&B đăng ký năm 2023 và 9.343 doanh nghiệp đăng ký năm 2024. Sau khi các doanh nghiệp lớn hoàn tất thủ tục khiến số lượng đăng ký năm 2025 giảm xuống còn 6.233, thì thị trường lại tiếp tục chứng kiến sự tăng tốc mạnh mẽ nhằm chuẩn bị cho Giai đoạn 2 (các ngành còn lại). Minh chứng là chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, số lượng đăng ký mới đã lên tới 3.146 doanh nghiệp, bằng 42,5% tổng số của cả năm trước đó là 7.398 doanh nghiệp.

Ông Rachmat Widyanto nhấn mạnh cột mốc ngày 17/10/2026, thời hạn áp dụng chứng nhận Halal cho nhóm sản phẩm mới, bao gồm mỹ phẩm, thuốc truyền thống, hóa chất, hàng nhập khẩu và các cơ sở F&B quy mô nhỏ. Các sản phẩm không tuân thủ sẽ đối mặt với các chế tài, bao gồm xử phạt hành chính và buộc dán nhãn “Không Halal”. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra thách thức lớn: hơn 75% nguyên liệu mỹ phẩm là phải nhập khẩu vào Indonesia; trong khi các doanh nghiệp của nước này lại gặp khó trong việc thu thập giấy chứng nhận từ các nhà sản xuất nguyên liệu quốc tế. Mặc dù Cơ quan Tổ chức Đảm bảo Sản phẩm Halal (BPJPH) khẳng định sẽ kiên quyết thực hiện đúng thời hạn năm 2026, giới chuyên gia vẫn quan ngại về tính khả thi của lộ trình này, cho thấy hệ thống chứng nhận đang cần nỗ lực lớn để bắt kịp quy mô của thị trường.

 Ở góc nhìn tối ưu hóa chuỗi cung ứng, ông Lê Trần Nhật Phương – Phó Tổng Giám đốc Công ty Bee Logistics nhận định rằng, đối với một thị trường kiểm soát nghiêm ngặt về HS Code, chứng nhận SNI hay Halal như Indonesia, việc lựa chọn tuyến vận chuyển phù hợp và quản lý tổng chi phí đóng vai trò quan trọng hơn việc chỉ tìm kiếm giá cước thấp nhất.  

Hiện nay, luồng hàng chính bằng đường biển đang kết nối hiệu quả từ TP.HCM và Hải Phòng đến các cảng quan trọng của Indonesia gồm Jakarta, Surabaya, Semarang và Batam. Riêng với phương thức vận tải hàng không, các chuyến bay thẳng được khai thác hàng ngày từ sân bay Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng đến Jakarta với thời gian vận chuyển tối ưu chỉ từ 3 đến 5 giờ. Tuy nhiên, ông Phương cũng đưa ra cảnh báo thực tế về rủi ro vận hành: những sai sót về chứng từ có thể khiến hàng hóa bị chậm thông quan từ 7 đến 14 ngày, kéo theo chi phí lưu kho tại sân bãi đầu đến phát sinh lên tới khoảng 0,17 USD/kg/ngày sau 24 giờ đầu tiên. 

Thông qua Hội thảo, ITPC tiếp tục khẳng định vai trò cầu nối vững chắc, luôn bám sát nhu cầu thực tiễn và đồng hành cùng cộng đồng doanh nghiệp trong hành trình vươn ra thị trường thế giới. Để hiện thực hóa các cơ hội đã được thảo luận, ITPC sẽ tích cực triển khai các khâu chuẩn bị nhằm tổ chức Đoàn doanh nghiệp Thành phố tham gia Hội chợ quốc tế chuyên ngành SIAL Interfood 2026 tại Jakarta vào tháng 11 tới, qua đó trực tiếp đưa các sản phẩm F&B chất lượng cao của Việt Nam lên kệ hàng của quốc gia đông dân nhất Đông Nam Á.