Những lưu ý khi kinh doanh tại thị trường Malaysia
Chính sách thương mại của Malaysia
Malaysia là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ ngày 1 tháng 1 năm 1995. Bên cạnh đó, Malaysia cũng là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và là bên ký kết Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (FTA), nhằm giảm các rào cản thuế quan và phi thuế quan đối với thương mại giữa các quốc gia thành viên.
Chính sách thuế quan của Malaysia được xây dựng theo hướng tạo thuận lợi cho thương mại nhưng vẫn bảo vệ những ngành sản xuất trong nước. Mức thuế suất tối huệ quốc (MFN) trung bình áp dụng của Malaysia là 5,5% tính đến năm 2024. Trong đó, mức thuế suất đối với sản phẩm nông nghiệp là 7,0% và đối với sản phẩm phi nông nghiệp là 5,3%.
Một số nhóm hàng hóa quan trọng như nguyên liệu thô, máy móc, thực phẩm thiết yếu và dược phẩm được áp dụng mức thuế thấp hoặc không phải chịu thuế nhập khẩu. Chính sách này giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào, nâng cao hiệu quả sản xuất và thúc đẩy khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Malaysia.
Là một quốc gia Hồi giáo, Malaysia áp dụng các yêu cầu đặc thù đối với một số mặt hàng nhập khẩu, đặc biệt là thực phẩm. Các nhà nhập khẩu thịt và gia cầm phải đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận Halal để đảm bảo phù hợp với quy định tôn giáo và nhu cầu tiêu dùng trong nước. Trong khi đó, việc nhập khẩu thịt lợn phải trải qua quá trình phân tích rủi ro và cần giấy phép nhập khẩu hợp lệ do các cơ quan chức năng, bao gồm Cục Thú y, cấp.
Ngoài ra, đồ uống có cồn cũng chịu mức thuế bổ sung. Chính phủ Malaysia miễn thuế nhập khẩu cho các công ty nhập khẩu nguyên liệu thô và linh kiện được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất thành phẩm và được nhập khẩu trực tiếp. Đây là một trong những biện pháp hỗ trợ sản xuất trong nước, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp có nhu cầu sử dụng nguyên liệu nhập khẩu.
Thuế xuất khẩu và thuế bán hàng
Malaysia áp dụng thuế xuất khẩu đối với một số loại tài nguyên thiên nhiên và hàng hóa quan trọng như dầu cọ và một số quặng kim loại. Một số mặt hàng xuất khẩu tài nguyên cũng yêu cầu giấy phép hoặc sự cho phép đặc biệt từ cơ quan chính phủ, đồng thời có thể chịu thêm thuế nhằm khuyến khích hoạt động chế biến trong nước thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.
Thuế quan của Malaysia thường được áp dụng trên cơ sở giá trị hàng hóa. Mức thuế suất trung bình đơn giản đối với hàng hóa công nghiệp khoảng 6,1%. Tuy nhiên, đối với một số mặt hàng như rượu, bia, gia cầm và thịt lợn, Malaysia áp dụng mức thuế cụ thể với thuế suất thực tế cao hơn đáng kể. Những dòng thuế có sản xuất nội địa lớn thường được bảo vệ bằng mức thuế cao hơn.
Bộ Tài chính Malaysia đã thông báo từ ngày 16 tháng 7 năm 2018 về việc áp dụng Thuế bán hàng và dịch vụ (SST) đối với việc sản xuất hàng hóa chịu thuế tại Malaysia. SST cũng được áp dụng đối với hàng hóa chịu thuế nhập khẩu vào Malaysia với mức thuế suất 5% hoặc 10%, hoặc mức thuế cụ thể tùy thuộc vào từng loại sản phẩm.
Từ tháng 1 năm 2024, Malaysia áp dụng thuế bán hàng 10% đối với hàng hóa giá trị thấp (LVG) được bán trực tuyến. Quy định này áp dụng cho tất cả hàng hóa được bán trực tuyến bởi các thương nhân đã đăng ký, có giá trị không quá 500 MYR và được nhập khẩu bằng đường hàng không, đường biển hoặc đường bộ. Thuế bán hàng được tính trên giá trị bán hàng, không bao gồm các khoản thuế, phí khác như bảo hiểm hoặc chi phí vận chuyển.
Thuế bán hàng và dịch vụ sửa đổi của Malaysia có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Theo đó, các mặt hàng không thiết yếu như trái cây nhập khẩu và vải lụa chịu thuế bán hàng 5%, trong khi các hàng hóa cao cấp như tác phẩm nghệ thuật chịu thuế 10%. Các mặt hàng thiết yếu như thuốc men và gạo được miễn thuế. Đến tháng 1 năm 2026, chính phủ Malaysia giảm thuế dịch vụ đối với dịch vụ cho thuê từ 8% xuống còn 6%.
Hàng hóa nhập khẩu tạm thời
Malaysia tham gia Công ước về nhập cảnh tạm thời hàng hóa (Công ước ATA) vào năm 1988. Việc tham gia công ước giúp tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu tạm thời các loại hàng hóa, máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất và thương mại.
Theo quy định của Malaysia, nguyên liệu thô được sử dụng trực tiếp cho sản xuất hàng xuất khẩu được miễn thuế nhập khẩu nếu nguyên liệu đó không được sản xuất trong nước hoặc nguyên liệu nội địa có chất lượng thấp hơn và giá cao hơn nguyên liệu nhập khẩu.
Quy định này được áp dụng đối với các linh kiện bán dẫn nhập khẩu được sử dụng trong quá trình sản xuất chất bán dẫn phục vụ xuất khẩu. Ngoài ra, việc miễn giảm thuế cũng áp dụng cho máy móc, thiết bị được sử dụng trực tiếp trong sản xuất hoặc những thiết bị chưa có sẵn tại thị trường nội địa.
Hàng hóa cấm và hạn chế nhập khẩu
Tại Malaysia, các hạn chế nhập khẩu về số lượng nhìn chung ít được áp dụng, ngoại trừ một số sản phẩm nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc vì lý do an ninh. Khoảng 17% dòng thuế của Malaysia, chủ yếu thuộc các lĩnh vực thiết bị xây dựng, nông nghiệp, khoáng sản và xe cơ giới, phải được cấp giấy phép nhập khẩu không tự động nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược.
Bên cạnh đó, Malaysia kiểm soát chặt chẽ những loại hàng hóa có khả năng ảnh hưởng đến lợi ích liên bang, hòa bình, thịnh vượng hoặc trật tự xã hội. Những biểu tượng, hiện vật hoặc sản phẩm được sử dụng với mục đích gây hiểu lầm, tuyên truyền hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội đều có thể bị hạn chế nhập khẩu.
Các loại ấn phẩm như sách, tranh ảnh, bưu thiếp, hình vẽ, phim, băng hình, đĩa lưu trữ, tài liệu tuyên truyền hoặc các sản phẩm in ấn khác cũng thuộc diện kiểm soát nếu có nội dung không phù hợp.
Ngoài ra, Malaysia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu một số sản phẩm như quần áo có in nội dung liên quan đến kinh Koran theo cách không phù hợp, các loại dao, dao bấm, thiết bị thu radio thuộc một số dải tần nhất định, rượu có hàm lượng chì vượt mức cho phép, chất thạch tín và các hóa chất độc hại.
