Hội nghị tham vấn nhà đầu tư về định hướng xây dựng Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược Thành phố Hồ Chí Minh
Chiều ngày 26/08/2026, TP.HCM tổ chức “Hội nghị tham vấn nhà đầu tư về định hướng xây dựng Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược Thành phố Hồ Chí Minh”. Sự kiện nhằm mục đích giới thiệu định hướng tổng thể, quy hoạch không gian chức năng và khung chính sách phát triển của Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược; đồng thời trực tiếp tham vấn, tiếp thu các ý kiến đóng góp sâu sắc, đa chiều từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu, định chế tài chính, cơ quan ngoại giao và giới chuyên gia quốc tế về tiêu chuẩn kỹ thuật hạ tầng, mô hình hợp tác công - tư và các cơ chế thể chế vượt trội nhằm hoàn thiện đề án trước khi bước vào giai đoạn triển khai thực tế.
1. Bối cảnh chiến lược và bước chuyển dịch tư duy phát triển kinh tế công nghệ
TP.HCM đang bước vào giai đoạn phát triển then chốt theo các định hướng chiến lược mới của Trung ương. Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 19/5/2026 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới đã xác lập tầm nhìn đưa Thành phố trở thành đô thị văn minh, hiện đại, nổi trội tại khu vực Đông Nam Á vào năm 2030 và trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học - công nghệ của châu Á vào năm 2045. Trong lộ trình này, Thành phố đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) đạt tối thiểu 10% mỗi năm, đồng thời tỷ trọng kinh tế số phải đóng góp khoảng 40% trong cơ cấu GRDP của toàn đô thị.
Cùng với các định hướng lớn từ Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cùng Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, Thành phố xác lập tư duy chuyển dịch mang tính căn bản: từ phương thức thu hút vốn đơn thuần sang kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tích hợp, lấy hàm lượng công nghệ lõi và năng lực tự chủ làm thước đo trung tâm. Đề án Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược chính là bước hiện thực hóa tầm nhìn này, giữ vai trò hạt nhân dẫn dắt công nghệ cho Thành phố và toàn bộ Vùng kinh tế Đông Nam Bộ.
2. Nền tảng thực tiễn từ sự phát triển của Khu Công nghệ cao TP.HCM
Dự án Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược được kế thừa trực tiếp trên nền tảng thành tựu vững chắc qua hơn 23 năm hình thành và bứt phá của Khu Công nghệ cao TP.HCM. Tính đến nay, Khu Công nghệ cao đã thu hút thành công 166 dự án đầu tư còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 13,428 tỷ USD. Về giá trị kinh tế xã hội lũy kế, tổng giá trị sản xuất tại đây ước đạt 203,354 tỷ USD và giá trị kim ngạch xuất khẩu đạt 185,207 tỷ USD. Khu vực này hiện đang giải quyết việc làm cho hơn 53.678 lao động kỹ thuật cao, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ từ cao đẳng trở lên chiếm trên 47%.
Hệ sinh thái công nghệ tại Khu Công nghệ cao đã sớm quy tụ nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới như Intel, Samsung, Jabil, BESI. Đặc biệt, chỉ tính riêng trong Quý 1 năm 2026, dòng vốn công nghệ tiếp tục chảy vào Thành phố với quy mô kỷ lục hơn 1,23 tỷ USD thông qua các dự án thế hệ mới thuộc lĩnh vực trung tâm dữ liệu quy mô lớn như Evolution DC và Starmason, lĩnh vực công nghệ y sinh của Tâm Anh và công nghệ thiết bị điện tử thông minh của Techtronic - TTI. Kết quả ấn tượng này là minh chứng khẳng định sức hút vượt trội của Thành phố, đồng thời tạo tiền đề trực tiếp để hình thành một thiết chế công nghệ tích hợp có chiều sâu nghiên cứu và năng lực tự chủ cao hơn.
3. Quy hoạch không gian chức năng và định hướng thu hút nguồn vốn
Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược được quy hoạch trên quỹ đất chiến lược có diện tích 52,92 ha tọa lạc tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là một hệ sinh thái công nghệ được thiết kế chuyên biệt cho các tập đoàn công nghệ toàn cầu, quỹ đầu tư công nghệ và các nhà phát triển công nghệ lõi. Trên cơ sở quỹ đất này, dự án được tổ chức thành các phân khu chức năng gắn với từng nhóm lĩnh vực và quy mô kêu gọi vốn cụ thể nhằm hình thành chuỗi giá trị công nghệ chuyên sâu.
Về cơ cấu phân bổ không gian, Khu Dịch vụ công nghệ cao đóng vai trò là phân khu trung tâm, chiếm quy mô lớn nhất với khoảng 24,4 ha. Khu vực này được dành riêng cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn (Hyperscale Data Center), điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo.
Tiếp đến là Khu Sản xuất công nghệ cao với diện tích khoảng 16 ha, tập trung thu hút đầu tư phát triển các nhà máy thông minh, vi mạch điện tử và đóng gói vi mạch (IC Packaging). Theo định hướng, phân khu này có quy mô kêu gọi vốn đầu tư dự kiến từ 650 triệu đến 1,3 tỷ USD.
Bên cạnh đó, Khu Nghiên cứu phát triển và Ươm tạo có quy mô khoảng 7,8 ha, phục vụ trực tiếp cho các hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D), khởi nghiệp công nghệ và ươm tạo. Quy mô kêu gọi vốn dự kiến của khu vực nghiên cứu này dao động từ 250 đến 350 triệu USD.
Phần diện tích còn lại của toàn bộ dự án được phân bổ khoa học để xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật, mảng xanh sinh thái và các tiện ích dùng chung. Việc bố trí không gian như vậy nhằm bảo đảm kiến tạo một không gian quy hoạch mở, hiện đại, bền vững và đáp ứng tiêu chuẩn của một hệ sinh thái công nghệ cao cấp.
4. Hạ tầng kỹ thuật vượt trội, tiêu chuẩn xanh và cam kết Net Zero
Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược được chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe nhất của các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Về cung cấp năng lượng, Trung tâm sở hữu trạm cấp điện độc lập với tổng công suất khoảng 63 MW, bảo đảm nguồn điện ổn định ở mức cao nhất và liên tục. Về hạ tầng viễn thông, dự án kết nối trực tiếp với 15 tuyến cáp quang quốc tế, hình thành mạng truyền dẫn dữ liệu tốc độ siêu cao với độ trễ tối thiểu, phục vụ hiệu quả nhu cầu tính toán lớn.
Đặc biệt, Thành phố đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh tiên phong đối với các dự án tham gia Trung tâm. Toàn bộ các cơ sở tính toán và trung tâm dữ liệu thế hệ mới bắt buộc phải ứng dụng công nghệ làm mát bằng chất lỏng, đồng thời duy trì chỉ số hiệu quả sử dụng năng lượng (PUE) ở mức dưới 1,25. Các công trình hạ tầng và kiến trúc tại đây được định hướng đạt các chứng nhận công trình xanh quốc tế uy tín như LEED, LOTUS hoặc EDGE. Những yêu cầu này khẳng định cam kết mạnh mẽ của Thành phố trong việc thực thi tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và kiên định theo đuổi lộ trình phát thải ròng bằng “0” (Net Zero).
5. Giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong chu trình chuyển giao công nghệ
Một điểm nhấn khoa học được phân tích sâu sắc tại Hội nghị là việc kiến tạo cơ chế vận hành giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp vượt qua “điểm nghẽn lớn” trong phát triển công nghệ. Đây là khoảng chuyển tiếp rủi ro cao giữa giai đoạn nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm (mức độ sẵn sàng công nghệ từ 1 đến 3) và giai đoạn sản xuất thương mại đại trà trên thị trường (mức độ sẵn sàng công nghệ từ 8 đến 9). Tại giai đoạn mức độ sẵn sàng công nghệ từ 4 đến 7, bao gồm chế tạo sản phẩm mẫu, vận hành dây chuyền sản xuất thử nghiệm và kiểm chứng thực tế, tỷ lệ thất bại của các dự án công nghệ trên toàn cầu lên tới 90% do thiếu vốn đầu tư mạo hiểm giai đoạn sớm, thiếu cơ sở kiểm thử và thiếu sự kết nối với thị trường thực tiễn.
Để giải quyết nút thắt này, Thành phố đã tham chiếu các mô hình thành công điển hình trên thế giới. Điển hình như Daedeok Innopolis tại Hàn Quốc với quy mô 67 km², tập hợp hơn 25 viện nghiên cứu quốc gia, 6 trường đại học, 30.000 chuyên gia và 2.000 doanh nghiệp công nghệ, nơi chính phủ luôn đóng vai trò là khách hàng đầu tiên mua sắm sản phẩm thử nghiệm. Mô hình Hsinchu Science Park tại Đài Loan với quy mô 14.000 ha, quy tụ hơn 500 doanh nghiệp và tạo ra hơn 170.000 việc làm, đóng góp tới 70% giá trị xuất khẩu nhờ vai trò cầu nối của Viện Công nghệ Công nghiệp (ITRI) liên kết với các tập đoàn công nghệ dẫn đầu. Mô hình Thâm Quyến tại Trung Quốc với quy mô kinh tế hơn 491 tỷ USD và hơn 22.000 doanh nghiệp, tạo ra chuỗi cung ứng trong bán kính 50 km giúp rút ngắn thời gian thương mại hóa sản phẩm nhanh gấp 2 đến 5 lần. Mô hình A*STAR tại Singapore với hơn 20 viện nghiên cứu và 5.000 nhà khoa học, kết nối với hơn 6.000 doanh nghiệp toàn cầu thông qua cơ chế đồng phát triển và chuyển giao tài sản trí tuệ linh hoạt.
Kế thừa các bài học quốc tế đó, Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược TP.HCM được định vị là thiết chế cầu nối tích hợp toàn diện, gắn kết liền mạch từ khâu nghiên cứu phát triển, chế tạo sản phẩm mẫu, thử nghiệm thực địa cho đến thương mại hóa ra thị trường. Thông qua việc cung cấp hệ thống phòng thí nghiệm mở, hạ tầng tính toán số dùng chung và các dây chuyền sản xuất thử nghiệm hiện đại, Trung tâm giúp các nhà khoa học cùng cộng đồng doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro kỹ thuật giai đoạn đầu, rút ngắn đáng kể chu kỳ đưa các giải pháp sáng tạo từ phòng thí nghiệm ra thị trường thực tiễn.
6. Khung thể chế đặc thù, cơ chế thử nghiệm và mô hình hợp tác linh hoạt
Nhằm thiết lập môi trường đầu tư mang tính cạnh tranh vượt trội, TP.HCM áp dụng khung thể chế đặc thù và các cơ chế hỗ trợ tối đa dành riêng cho Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược. Thành phố vận dụng linh hoạt các cơ chế vượt trội quy định tại Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 98/2023/QH15 của Quốc hội. Đồng thời, khung thể chế đang được xây dựng trong Luật Phát triển đô thị của Thành phố sẽ mở ra thẩm quyền phân cấp, phân quyền triệt để và cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) đối với các công nghệ lõi, sản phẩm mới và mô hình kinh doanh đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, vi mạch bán dẫn và chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, Thành phố cam kết vận hành quy trình thủ tục đầu tư đặc biệt theo cơ chế một cửa liên thông tinh gọn, rút ngắn tối đa thời gian thẩm định, cấp phép đối với tất cả các khâu từ chấp thuận chủ trương đầu tư, quy hoạch xây dựng, môi trường cho đến cấp giấy phép lao động cho chuyên gia quốc tế. Về mô hình hợp tác, Thành phố thực hiện nguyên tắc Nhà nước dẫn dắt nền tảng, thị trường triển khai đầu tư thông qua việc huy động 3 đến 5 nhà phát triển hạ tầng tư nhân cùng các khách thuê chiến lược đồng đầu tư, đồng phát triển và đồng khai thác. Cấu trúc nguồn vốn được kết hợp hài hòa giữa ngân sách nhà nước, vốn doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm và nguồn vốn quốc tế; trong đó Nhà nước sẵn sàng đóng vai trò khách hàng đầu tiên thông qua chính sách mua sắm công đổi mới sáng tạo đối với các sản phẩm công nghệ chiến lược do Việt Nam tự chủ.
7. Nhiệm vụ trọng tâm sau Hội nghị
Trọng tâm của Hội nghị là phiên trao đổi và thảo luận trực tiếp, nơi Lãnh đạo Thành phố kỳ vọng lắng nghe, ghi nhận những góc nhìn chuyên sâu và giải pháp thiết thực từ đại diện các cơ quan ngoại giao, hiệp hội doanh nghiệp và các tập đoàn công nghệ quốc tế. Các nội dung tham vấn được định hướng tập trung vào tiêu chuẩn kỹ thuật trạm điện và giải pháp làm mát lỏng, các chính sách tài chính hỗ trợ R&D, phương án liên kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao với hệ thống đại học, cùng các tiêu chí lựa chọn đối tác hạ tầng phù hợp với thông lệ toàn cầu.
Với tinh thần cầu thị, Thành phố cam kết tiếp thu toàn bộ các ý kiến đóng góp thực chất tại Hội nghị để giao nhiệm vụ cho các cơ quan chức năng khẩn trương phối hợp hoàn thành các nhóm công việc trọng tâm. Thứ nhất, tổng hợp chi tiết các ý kiến tham vấn, rà soát và hoàn thiện phương án phân khu chức năng, danh mục dự án và chuẩn hóa bộ tài liệu xúc tiến đầu tư công khai, minh bạch về chỉ tiêu quy hoạch, hạ tầng kỹ thuật và chính sách ưu đãi. Thứ hai, các sở, ban, ngành liên quan chủ động tham mưu giải quyết dứt điểm các vướng mắc về thủ tục đất đai, xây dựng và môi trường, bảo đảm cơ chế một cửa được thực thi thực chất và hiệu quả nhất. Thứ ba, thiết lập và duy trì kênh đối thoại thường xuyên, chuyên trách với cộng đồng nhà đầu tư để đồng hành, cung cấp thông tin kịp thời trong suốt quá trình khảo sát và chuẩn bị hồ sơ dự án.
Thông qua sự kiện, TP.HCM kỳ vọng sẽ tiếp nhận được những góc nhìn chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và giải pháp đột phá từ cộng đồng nhà đầu tư quốc tế; từ đó hoàn thiện đồ án Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược với chất lượng cao nhất, sớm đưa thiết chế này trở thành biểu tượng khoa học công nghệ mới, một trung tâm đổi mới sáng tạo tích hợp hàng đầu khu vực, đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung của Thành phố và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ của đất nước.
