Nông nghiệp đô thị - Urban Agriculture
Bảng thuật ngữ (Key Terms & Phrases)
| Cụm từ | Cụm từ | Giải nghĩa | Ví dụ |
| Nông nghiệp đô thị | Urban agriculture | Mô hình sản xuất nông nghiệp tích hợp vào không gian đô thị, được xem là một phần của hạ tầng xanh và nguồn cung thực phẩm gần thị trường tiêu thụ. | Urban agriculture can bring fresh produce closer to city consumers. (Nông nghiệp đô thị có thể đưa nông sản tươi đến gần người tiêu dùng thành phố hơn.) |
| Kinh tế | Agricultural economy | Cách tiếp cận nhấn mạnh sản xuất, phân phối và tạo giá trị thương mại của nông sản, không chỉ dừng ở hoạt động canh tác. | The firm is moving from pure farming to an agricultural economy model. (Doanh nghiệp đang chuyển từ làm nông đơn thuần sang mô hình kinh tế nông nghiệp.) |
| Nông nghiệp công nghệ cao | High-tech agriculture | Mô hình ứng dụng công nghệ để tăng chất lượng, hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh của nông nghiệp đô thị hiện đại. | High-tech agriculture helps urban farms improve productivity and quality. (Nông nghiệp công nghệ cao giúp trang trại đô thị nâng năng suất và chất lượng.) |
| Nông nghiệp xanh | Green agriculture | Hướng phát triển giảm tác động môi trường và phù hợp với mục tiêu đô thị bền vững. | Our project promotes green agriculture for healthier city living. (Dự án của chúng tôi thúc đẩy nông nghiệp xanh vì một đô thị đáng sống hơn.) |
| Nông nghiệp tuần hoàn | Circular agriculture | Hệ thống tái sử dụng tài nguyên và phụ phẩm để giảm chất thải, giảm chi phí và nâng hiệu quả sử dụng đầu vào. | Circular agriculture can turn organic waste into useful inputs. (Nông nghiệp tuần hoàn có thể biến chất thải hữu cơ thành đầu vào hữu ích.) |
| Nông nghiệp sinh thái | Ecological agriculture | Cách làm nông chú trọng cân bằng hệ sinh thái, bảo vệ môi trường và phù hợp định hướng phát triển bền vững trong đô thị. | Ecological agriculture strengthens the environmental value of urban projects. (Nông nghiệp sinh thái tăng giá trị môi trường cho các dự án đô thị.) |
| An ninh lương thực | Food security | Khả năng bảo đảm nguồn cung thực phẩm ổn định cho thành phố, một mục tiêu quan trọng của nông nghiệp đô thị. | Local farms can improve food security during supply disruptions. (Các trang trại địa phương có thể cải thiện an ninh lương thực khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn.) |
| Đô thị hóa | Urbanization | Quá trình mở rộng đô thị làm quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp và chia cắt, buộc doanh nghiệp tối ưu không gian và mô hình sản xuất. | Urbanization pushes companies to design smarter farming systems. (Đô thị hóa buộc doanh nghiệp thiết kế hệ thống canh tác thông minh hơn.) |
| Kinh tế | Sustainable economy | Định hướng phát triển kinh tế với mức sử dụng tài nguyên thấp hơn và tác động môi trường ít hơn, phù hợp với nông nghiệp đô thị dài hạn. | Urban farming supports a sustainable economy when resources are managed well. (Nông nghiệp đô thị hỗ trợ kinh tế bền vững khi tài nguyên được quản lý tốt.) |
Mẫu câu / tình huống (Useful Sentences in Business Context)
Tình huống 1: Bán hàng cho siêu thị
Sales Person: We run an urban agriculture farm and can deliver fresh leafy greens to your stores every morning. (Chúng tôi vận hành một trang trại nông nghiệp đô thị và có thể giao rau ăn lá tươi đến các cửa hàng của anh/chị mỗi sáng.)
Retail Buyer: Can you keep the supply stable during weekends and holiday periods? (Bên bạn có thể giữ nguồn cung ổn định vào cuối tuần và dịp lễ không?)
Sales Person: Yes. Our high-tech agriculture system helps us maintain quality and reduce supply gaps. (Có. Hệ thống nông nghiệp công nghệ cao của chúng tôi giúp duy trì chất lượng và giảm tình trạng thiếu hàng.)
Chú thích: urban agriculture = nông nghiệp đô thị; high-tech agriculture = nông nghiệp công nghệ cao; supply = nguồn cung; supply gaps = thiếu hụt nguồn cung; quality = chất lượng.
Tình huống 2: Tư vấn khách hàng tại gian hàng
Customer: Are these vegetables grown inside the city? (Những loại rau này được trồng ngay trong thành phố phải không?)
Sales Person: Yes, they come from our urban agriculture site, and we harvest them every morning.(Đúng vậy, chúng được lấy từ cơ sở nông nghiệp đô thị của chúng tôi, và chúng tôi thu hoạch mỗi sáng.)
Customer: That explains why the products look fresher and easier to trace. (Vậy nên sản phẩm trông tươi hơn và cũng dễ truy xuất nguồn gốc hơn.)
Chú thích: urban agriculture site = cơ sở nông nghiệp đô thị; harvest = thu hoạch; trace = truy xuất; products = sản phẩm.
